by
/bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Gần, cạnh, kế, bên: Chỉ vị trí ở gần một người, vật hoặc địa điểm.
- Qua, ngang qua, xuyên qua: Chỉ hướng hoặc lộ trình di chuyển.
- Vào lúc, vào khoảng (thời gian): Chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một mốc thời gian giới hạn.
- Bằng, bởi: Chỉ phương tiện, cách thức, tác nhân hoặc nguyên nhân.
- Theo, phù hợp với: Chỉ sự tuân thủ một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc thẩm quyền.
- Đến mức, chênh lệch khoảng: Chỉ sự khác biệt về số lượng hoặc mức độ.
- Trước (một người hoặc thứ có thẩm quyền): Dùng trong lời thề hoặc cam kết trang trọng.
Phó từ:
- Gần, ở bên cạnh: Chỉ vị trí ở gần đó.
- Qua: Chỉ sự di chuyển ngang qua một điểm.
- Sang một bên, để dành: Chỉ việc cất giữ hoặc dự trữ.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- She sat by the window. (Cô ấy ngồi cạnh cửa sổ.)
- We drove by the old castle. (Chúng tôi lái xe ngang qua lâu đài cũ.)
- Please finish this report by Friday. (Hãy hoàn thành báo cáo này vào thứ Sáu.)
- I go to work by bus. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)
- This novel was written by a famous author. (Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
- We must play by the rules. (Chúng ta phải chơi theo luật.)
- He missed the train by only two minutes. (Anh ấy lỡ chuyến tàu chỉ khoảng hai phút.)
Phó từ:
- He stood close by. (Anh ấy đứng gần đó.)
- Time goes by so quickly. (Thời gian trôi qua thật nhanh.)
- She has some money put by for emergencies. (Cô ấy để dành một ít tiền cho trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by oneself": một mình, không có sự giúp đỡ.
- She built the bookshelf by herself. (Cô ấy tự tay lắp cái giá sách.)
- "by and by": lát nữa, một lúc nữa.
- Don't worry, he'll be here by and by. (Đừng lo, lát nữa anh ấy sẽ đến.)
- "by and large": nhìn chung, nói chung.
- By and large, the project was a success. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
- "by the by / by the way": à này, nhân tiện (dùng để chuyển chủ đề hoặc thêm thông tin).
- By the way, did you call your mother? (Nhân tiện, bạn đã gọi cho mẹ chưa?)
Biến thể và từ gần giống
- Bye (danh từ): lời chào tạm biệt.
- She waved bye to her friends. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt bạn bè.)
- Bygone (tính từ): đã qua, thuộc về quá khứ.
- In bygone days, life was simpler. (Trong những ngày đã qua, cuộc sống đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Near (giới từ/phó từ): gần.
- Via (giới từ): qua, thông qua (chỉ đường đi).
- Through (giới từ): xuyên qua.
- Using (giới từ): sử dụng, bằng.
- According to (giới từ): theo như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get by: xoay sở, sống qua ngày (với nguồn lực hạn chế).
- It's hard to get by on such a low salary. (Thật khó để xoay sở với mức lương thấp như vậy.)
- Go by: trôi qua (thời gian); tuân theo, dựa vào.
- Years went by without any news. (Nhiều năm trôi qua mà không có tin tức gì.)
- Don't go by what he says. (Đừng dựa vào những gì anh ta nói.)
- Stand by: ủng hộ, bênh vực; sẵn sàng.
- I will stand by you no matter what. (Tôi sẽ ủng hộ bạn dù chuyện gì xảy ra.)
- Please stand by for further instructions. (Xin hãy sẵn sàng chờ chỉ dẫn tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- By heart: thuộc lòng.
- She learned the poem by heart. (Cô ấy học thuộc lòng bài thơ.)
- By chance: tình cờ, ngẫu nhiên.
- We met by chance at the supermarket. (Chúng tôi gặp nhau tình cờ ở siêu thị.)
- By all means: bằng mọi giá, chắc chắn rồi.
- By all means, try to finish it today. (Bằng mọi giá, hãy cố hoàn thành nó hôm nay.)
- By the book: làm mọi thứ đúng theo quy tắc, quy trình.
- He always does everything by the book. (Anh ấy luôn làm mọi thứ đúng theo quy tắc.)
danh từ
- gần, cạnh, kế, bên
- by the seagần biển
- to sit by someonengồi cạnh ai
- về phía
- North by Easthướng bắc hơi lệch về phía đông
- qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động)
- to come by the fields not by the roadsđi xuyên qua các cánh đồng không dọc theo các con đường
- vào lúc, vào khi, vào khoảng, vào quãng (chỉ thời gian)
- to attack by nighttấn công vào đêm
- to withdraw by daylightrút vào lúc trời sáng
- by tomorrowkhoảng ngày mai
- by this timevào lúc này
- theo cách, bằng cách, theo từng
- to rent the house by the yearcho thuê nhà theo từng năm
- to sell coal by the tonbán hàng theo từng tấn một
- step by steptừng bước, dần dần
- bằng, bởi, do
- the streets are lighted by electricityphố xá được thắp sáng bằng điện
- to travel by seađi du lịch bằng đường biển
- to send something by postgửi vật gì bằng đường bưu điện
- by mistakedo lỡ, do nhầm
- theo như, phù hợp với
- by someone's leavetheo sự cho phép của ai
- by article 3 of the Treatytheo điều 3 của hiệp ước
- đến mức, đến khoảng
- the bullet missed the target by two inchesviên đạn trượt mục tiêu khoảng hai insơ
- trước
- to swear by Almighty God that...xin thề trước thượng đế là...
Idioms
- by the by; by the wayà này, nhân đây, tiện thể
- by oneselfmột mình không có ai giúp đỡ
- to have something by onecó vật gì trong tay
phó từ
- gần
- nobody was bykhông có ai ở gần
- qua
- to hurry byđi vội qua
- sang một bên, ở bên; dự trữ, dành
- to put (lay, set) something byđể cái gì sang một bên; để dành cái gì
Idioms
- by and bylát nữa thôi; ngay bây giờ
- by and largenhìn chung, nói chung, rút cục
tính từ
- (như) bye