bye

/bai/
Học thuật
Thân thiện
bye

They waved and said "bye" as the school bus pulled away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chào tạm biệt: Một từ hoặc cụm từ ngắn gọn dùng để nói khi chia tay ai đó.
    • Quyền vào vòng sau không cần thi đấu (thể thao): Trong các giải đấu loại trực tiếp, đây tình huống một vận động viên hoặc đội được vào vòng tiếp theo không phải thi đấu, thường do số lượng thí sinh không đủ chẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lời chào):

    • She waved and said, "Bye!" before leaving. ( ấy vẫy tay nói "Tạm biệt!" trước khi rời đi.)
    • I have to go now. Bye, everyone! (Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt mọi người!)
  • Danh từ (Thể thao):

    • The top-seeded player received a bye in the first round. (Tay vợt hạt giống số một nhận được quyền vào vòng hai không cần đấu vòng một.)
    • Our team got a bye, so we automatically advance. (Đội của chúng tôi một đi thẳng, vậy chúng tôi tự động vào vòng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bye for now": Tạm biệt nhé (cho lúc này), thường dùng khi sẽ gặp lại trong tương lai gần.

    • It's getting late. Bye for now! (Muộn rồi đấy. Tạm biệt nhé!)
  • "Bye-bye": Một cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • Say "bye-bye" to your grandma. (Con nói "bái bai" với đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodbye (danh từ/câu cảm thán): Lời chào tạm biệt trang trọng hoặc đầy đủ hơn.
    • He said his goodbyes and left the party. (Anh ấy nói lời tạm biệt rời bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell (danh từ/câu cảm thán): Từ biệt, giã từ (trang trọng hơn).
  • Cheerio (câu cảm thán): Tạm biệt (thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • See you later (cụm từ): Hẹn gặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "bye" khi đứng một mình với vai trò lời chào.)

Thành ngữ liên quan
  • By the bye / By the by: Nhân tiện, nhân đây (dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc chủ đề phụ).
    • By the bye, did you remember to call your mother? (Nhân tiện, cậu nhớ gọi cho mẹ không?)
bye

They waved and said "bye" as the school bus pulled away.

tính từ
  1. thứ yếu, phụ
    • bye road
      những con đường phụ
danh từ
  1. cái thứ yếu, cái phụ

Idioms

  • by the bye
    (như) by the by

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bye"