bye
/bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chào tạm biệt: Một từ hoặc cụm từ ngắn gọn dùng để nói khi chia tay ai đó.
- Quyền vào vòng sau mà không cần thi đấu (thể thao): Trong các giải đấu loại trực tiếp, đây là tình huống một vận động viên hoặc đội được vào vòng tiếp theo mà không phải thi đấu, thường do số lượng thí sinh không đủ chẵn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Lời chào):
- She waved and said, "Bye!" before leaving. (Cô ấy vẫy tay và nói "Tạm biệt!" trước khi rời đi.)
- I have to go now. Bye, everyone! (Tôi phải đi bây giờ. Tạm biệt mọi người!)
Danh từ (Thể thao):
- The top-seeded player received a bye in the first round. (Tay vợt hạt giống số một nhận được quyền vào vòng hai mà không cần đấu vòng một.)
- Our team got a bye, so we automatically advance. (Đội của chúng tôi có một vé đi thẳng, vì vậy chúng tôi tự động vào vòng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bye for now": Tạm biệt nhé (cho lúc này), thường dùng khi sẽ gặp lại trong tương lai gần.
- It's getting late. Bye for now! (Muộn rồi đấy. Tạm biệt nhé!)
"Bye-bye": Một cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Say "bye-bye" to your grandma. (Con nói "bái bai" với bà đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Goodbye (danh từ/câu cảm thán): Lời chào tạm biệt trang trọng hoặc đầy đủ hơn.
- He said his goodbyes and left the party. (Anh ấy nói lời tạm biệt và rời bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Farewell (danh từ/câu cảm thán): Từ biệt, giã từ (trang trọng hơn).
- Cheerio (câu cảm thán): Tạm biệt (thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- See you later (cụm từ): Hẹn gặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "bye" khi nó đứng một mình với vai trò là lời chào.)
Thành ngữ liên quan
- By the bye / By the by: Nhân tiện, nhân đây (dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc chủ đề phụ).
- By the bye, did you remember to call your mother? (Nhân tiện, cậu có nhớ gọi cho mẹ không?)
tính từ
- thứ yếu, phụ
- bye roadnhững con đường phụ
danh từ
- cái thứ yếu, cái phụ
Idioms
- by the bye(như) by the by