bayou

/'baiu:/
Học thuật
Thân thiện
bayou

A small boat glides through a quiet bayou.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh sông, lạch nước chảy chậm: Một nhánh sông hoặc lạch nước chảy chậm, thường dòng chảy quanh co, uốn khúc, đặc biệt phổ biếnkhu vực đồng bằng sông Mississippi Louisiana, Hoa Kỳ.
    • Vùng đầm lầy, vùng nước đọng: Một vùng nước tĩnh lặng hoặc chảy rất chậm, thường được bao quanh bởi thảm thực vật đầm lầy rừng ngập mặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went fishing in the quiet bayou. (Chúng tôi đã đi câu ở con lạch yên tĩnh.)
    • The house was built near a cypress-filled bayou. (Ngôi nhà được xây dựng gần một nhánh sông đầy cây bách.)
    • The bayou's waters are home to alligators and many bird species. (Vùng nước lạch nơi sinh sống của cá sấu nhiều loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live on the bayou": sốngvùng sông nước, lạch chậm (thường gợi nhớ đến văn hóa cảnh quan đặc trưng của vùng Louisiana).

    • He grew up learning to fish and hunt while living on the bayou. (Anh ấy lớn lên học cách câu săn bắn khi sốngvùng sông lạch.)
  • "bayou country": vùng đất của những con lạch, chỉ khu vực địa nhiều nhánh sông đầm lầy.

    • The music has its roots deep in the bayou country. (Dòng nhạc này nguồn gốc sâu xa từ vùng đất của những con lạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Slough (danh từ): vũng lầy, đầm lầy nước đọng (từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh).
  • Backwater (danh từ): vùng nước , nhánh sông chảy chậm (có thể dùng thay thế trong một số trường hợp).
  • Swamp (danh từ): đầm lầy (chỉ chung vùng đất ngập nước, rộng hơn khái niệm "bayou").
Từ đồng nghĩa
  • Slow-moving stream: dòng suối/dòng sông chảy chậm.
  • Marshy inlet: lạch nước đầm lầy.
  • Meandering waterway: đường thủy quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bayou" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Deep in the bayou": sâu trong vùng sông lạch (thường dùng để mô tả một địa điểm hẻo lánh, bí ẩn hoặc gắn với văn hóa địa phương).
    • The old legend says a mysterious creature lives deep in the bayou. (Truyền thuyết xưa kể rằng một sinh vật bí ẩn sống sâu trong vùng lạch nước.)
bayou

A small boat glides through a quiet bayou.

danh từ
  1. nhánh sông

Từ gần giống