unobeyed
/'ʌnə'beid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được vâng theo; không được nghe theo: "unobeyed" mô tả một mệnh lệnh, quy tắc, luật lệ hoặc yêu cầu đã không được thực hiện hoặc tuân thủ. Nó nhấn mạnh trạng thái bị bỏ qua hoặc không được chấp hành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The order was left unobeyed. (Mệnh lệnh đã bị bỏ qua.)
- His instructions often go unobeyed. (Những chỉ dẫn của anh ấy thường không được nghe theo.)
- An unobeyed law is a sign of social disorder. (Một đạo luật không được tuân thủ là dấu hiệu của sự rối loạn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unobeyed": vẫn không được tuân theo.
- Despite the warnings, the rule remained unobeyed. (Bất chấp những cảnh báo, quy định đó vẫn không được tuân theo.)
"go unobeyed": bị bỏ qua, không được chấp hành.
- The teacher's request went unobeyed by the noisy students. (Yêu cầu của giáo viên đã không được những học sinh ồn ào nghe theo.)
Biến thể và từ gần giống
Disobeyed (adj): đã bị không tuân theo, đã bị cãi lệnh. (Nhấn mạnh hành động cố ý không vâng lời.)
- The disobeyed command led to consequences. (Mệnh lệnh bị cãi đã dẫn đến hậu quả.)
Unheeded (adj): không được để ý đến, không được quan tâm. (Có thể áp dụng cho lời khuyên, cảnh báo, không chỉ mệnh lệnh.)
- Her advice went unheeded. (Lời khuyên của cô ấy đã không được nghe theo.)
Từ đồng nghĩa
- Ignored: bị lờ đi, bị phớt lờ.
- Defied: bị thách thức, bị không tuân thủ (mang tính chủ động, công khai hơn).
Từ trái nghĩa
- Obeyed: được vâng lời, được tuân theo.
- Followed: được làm theo, được tuân thủ.
- Heeded: được để ý, được quan tâm đến.
tính từ
- không được vâng theo; không được nghe theo