busy

/'bizi/
Học thuật
Thân thiện
busy

The receptionist's telephone line is busy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bận rộn, nhiều việc phải làm: "busy" mô tả trạng thái của một người đang nhiều công việc hoặc hoạt động, không thời gian rảnh.
    • Náo nhiệt, đông đúc: "busy" dùng để mô tả một nơi chốn nhiều người qua lại hoặc hoạt động diễn ra sôi nổi.
    • Đang được sử dụng (đường dây điện thoại): "busy" chỉ trạng thái đường dây điện thoại đang cuộc gọi, không thể kết nối được.
    • Chi tiết rối mắt, lộn xộn: "busy" có thể mô tả một thiết kế, bức tranh hoặc hình ảnh quá nhiều chi tiết nhỏ, tạo cảm giác rối.
  2. Động từ (thường phản thân): Làm cho bận rộn, tự giao việc cho mình: "busy" được dùng để diễn tả hành động khiến ai đó (thường chính mình) trở nên bận rộn với một việc đó.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a very busy doctor. ( ấy một bác sĩ rất bận rộn.)
    • The market is always busy in the morning. (Chợ luôn đông đúc vào buổi sáng.)
    • I tried to call, but the line was busy. (Tôi đã cố gọi, nhưng đường dây đang bận.)
    • The wallpaper has a very busy pattern. (Giấy dán tường hoa văn rất rối mắt.)
  • Động từ:

    • He busied himself in the kitchen. (Anh ấy tự làm mình bận rộn trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be busy with something": bận rộn với việc đó.

    • She is busy with her homework. ( ấy đang bận rộn với bài tập về nhà.)
  • "to be busy doing something": bận rộn làm việc đó.

    • They are busy preparing for the trip. (Họ đang bận rộn chuẩn bị cho chuyến đi.)
  • "as busy as a bee": bận rộn như con ong (rất chăm chỉ bận rộn).

    • My mom is always as busy as a bee. (Mẹ tôi lúc nào cũng bận rộn như con ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Busily (trạng từ): một cách bận rộn.

    • She worked busily all morning. ( ấy làm việc bận rộn cả buổi sáng.)
  • Business (danh từ): công việc kinh doanh, sự việc.

    • He runs a small business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupied (adj): bận, đang việc.
  • Active (adj): năng động, sôi nổi.
  • Crowded (adj): đông đúc (nghĩa chỉ nơi chốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Busy oneself with/doing something: tự làm mình bận rộn với việc /làm gì.
    • To avoid worrying, he busied himself with gardening. (Để tránh lo lắng, anh ấy tự làm mình bận rộn với việc làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • A busy signal (Mỹ) / Engaged tone (Anh): tín hiệu bận (tiếng tút dài khi gọi điện).

    • All I got was a busy signal. (Tất cả những tôi nghe thấy tín hiệu bận.)
  • Get busy: bắt đầu làm việc chăm chỉ hoặc nhanh chóng.

    • We need to get busy if we want to finish on time. (Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành đúng giờ.)
busy

The receptionist's telephone line is busy.

tính từ
  1. bận rộn, bận; lắm việc
    • to be busy with (over) one's work
      bận rộn với công việc của mình
  2. náo nhiệt, đông đúc
    • a busy street
      phố đông đúc náo nhiệt
  3. đang bận, đang người dùng (dây nói)
  4. lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
  5. hay gây sự bất hoà
ngoại động từ
  1. giao việc
    • I have busied him for the whole day
      tôi đã giao việc cho làm cả ngày rồi
  2. động từ phãn thân bận rộn với
    • to busy oneself with (about) something
      bận rộn với cái
    • to busy onself doing something
      bận rộn làm cái
danh từ
  1. (từ lóng) cớm, mật thám