busy
/'bizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bận rộn, có nhiều việc phải làm: "busy" mô tả trạng thái của một người đang có nhiều công việc hoặc hoạt động, không có thời gian rảnh.
- Náo nhiệt, đông đúc: "busy" dùng để mô tả một nơi chốn có nhiều người qua lại hoặc hoạt động diễn ra sôi nổi.
- Đang được sử dụng (đường dây điện thoại): "busy" chỉ trạng thái đường dây điện thoại đang có cuộc gọi, không thể kết nối được.
- Chi tiết rối mắt, lộn xộn: "busy" có thể mô tả một thiết kế, bức tranh hoặc hình ảnh có quá nhiều chi tiết nhỏ, tạo cảm giác rối.
Động từ (thường là phản thân): Làm cho bận rộn, tự giao việc cho mình: "busy" được dùng để diễn tả hành động khiến ai đó (thường là chính mình) trở nên bận rộn với một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a very busy doctor. (Cô ấy là một bác sĩ rất bận rộn.)
- The market is always busy in the morning. (Chợ luôn đông đúc vào buổi sáng.)
- I tried to call, but the line was busy. (Tôi đã cố gọi, nhưng đường dây đang bận.)
- The wallpaper has a very busy pattern. (Giấy dán tường có hoa văn rất rối mắt.)
Động từ:
- He busied himself in the kitchen. (Anh ấy tự làm mình bận rộn trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be busy with something": bận rộn với việc gì đó.
- She is busy with her homework. (Cô ấy đang bận rộn với bài tập về nhà.)
"to be busy doing something": bận rộn làm việc gì đó.
- They are busy preparing for the trip. (Họ đang bận rộn chuẩn bị cho chuyến đi.)
"as busy as a bee": bận rộn như con ong (rất chăm chỉ và bận rộn).
- My mom is always as busy as a bee. (Mẹ tôi lúc nào cũng bận rộn như con ong.)
Biến thể và từ gần giống
Busily (trạng từ): một cách bận rộn.
- She worked busily all morning. (Cô ấy làm việc bận rộn cả buổi sáng.)
Business (danh từ): công việc kinh doanh, sự việc.
- He runs a small business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Occupied (adj): bận, đang có việc.
- Active (adj): năng động, sôi nổi.
- Crowded (adj): đông đúc (nghĩa chỉ nơi chốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Busy oneself with/doing something: tự làm mình bận rộn với việc gì/làm gì.
- To avoid worrying, he busied himself with gardening. (Để tránh lo lắng, anh ấy tự làm mình bận rộn với việc làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
A busy signal (Mỹ) / Engaged tone (Anh): tín hiệu bận (tiếng tút dài khi gọi điện).
- All I got was a busy signal. (Tất cả những gì tôi nghe thấy là tín hiệu bận.)
Get busy: bắt đầu làm việc chăm chỉ hoặc nhanh chóng.
- We need to get busy if we want to finish on time. (Chúng ta cần bắt tay vào làm ngay nếu muốn hoàn thành đúng giờ.)
tính từ
- bận rộn, bận; có lắm việc
- to be busy with (over) one's workbận rộn với công việc của mình
- náo nhiệt, đông đúc
- a busy streetphố đông đúc náo nhiệt
- đang bận, đang có người dùng (dây nói)
- lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
- hay gây sự bất hoà
ngoại động từ
- giao việc
- I have busied him for the whole daytôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi
- động từ phãn thân bận rộn với
- to busy oneself with (about) somethingbận rộn với cái gì
- to busy onself doing somethingbận rộn làm cái gì
danh từ
- (từ lóng) cớm, mật thám