busyness
/'biznis/ Cách viết khác : (biz) /biz/ (busyness) /'bizinis/
Học thuậtThân thiện
The office worker's busyness is evident from the cluttered desk and ringing phone.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng bận rộn: Trạng thái có nhiều việc phải làm hoặc đang hoạt động tích cực, liên tục.
- Vẻ bề ngoài bận rộn: Sự xuất hiện hoặc cảm giác của việc đang tham gia nhiều hoạt động, đôi khi có thể không thực sự hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The busyness of the city streets can be overwhelming. (Sự bận rộn của những con phố thành phố có thể khiến người ta choáng ngợp.)
- Her life is full of busyness, but she enjoys it. (Cuộc sống của cô ấy đầy ắp sự bận rộn, nhưng cô ấy thích điều đó.)
- Don't mistake motion for progress; sometimes busyness is not productivity. (Đừng nhầm lẫn chuyển động với tiến bộ; đôi khi sự bận rộn không phải là năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A facade of busyness": Vẻ bề ngoài bận rộn (để che giấu sự thiếu hiệu quả thực sự).
- He maintained a facade of busyness at his desk to avoid additional assignments. (Anh ta giữ vẻ bề ngoài bận rộn ở bàn làm việc để tránh những nhiệm vụ bổ sung.)
"The cult of busyness": Sự tôn sùng sự bận rộn (một thái độ xã hội coi việc bận rộn là biểu tượng của thành công hoặc giá trị).
- In modern society, many people are trapped in the cult of busyness. (Trong xã hội hiện đại, nhiều người mắc kẹt trong sự tôn sùng sự bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
Busy (adj): bận rộn.
- She is a very busy person. (Cô ấy là một người rất bận rộn.)
Business (n): công việc kinh doanh, việc buôn bán. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác với "busyness" mặc dù cách viết gần giống).
- He runs a small business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Activity: hoạt động, sự hăng hái.
- Bustle: sự hối hả, nhộn nhịp.
- Hustle: sự tất bật, vội vã.
Từ trái nghĩa
- Idleness: sự nhàn rỗi.
- Leisure: sự nhàn hạ, thời gian rảnh rỗi.
- Calm: sự yên tĩnh, thanh bình.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "Business": "Busyness" (/'bɪz.i.nəs/) và "business" (/'bɪz.nɪs/) là hai từ khác nhau về nghĩa và cách phát âm. "Busyness" bắt nguồn từ tính từ "busy" (bận rộn) và hậu tố "-ness", chỉ . Trong khi đó, "business" liên quan đến công việc thương mại, nghề nghiệp.
- Ngữ cảnh: "Busyness" thường được dùng để mô tả trạng thái chung của một cá nhân, nơi chốn hoặc khoảng thời gian, nhấn mạnh vào sự đông đúc, nhiều việc hoặc hoạt động liên tục.
The office worker's busyness is evident from the cluttered desk and ringing phone.
danh từ
- việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
- to do business with somebodybuôn bán với ai
- to go into businessđi vào con đường kinh doanh
- công tác, nghề nghiệp; công việc, nhiệm vụ việc phải làm
- teacher's businesscông việc của giáo viên
- to make it one's business to do somethingcoi nhiệm vụ của mình là phải làm cái gì
- to get (come) to businessbắt tay vào công việc
- quyền
- you have no business to do thatanh không có quyền làm như vậy
- việc khó khăn
- what a business it is to meet himgặp anh ta thật là một điều khó khăn
- tuồm vấn đề; quá trình diễn biến
- to be sick of the whole businesschán ngấy với việc này rồi
- vấn đề trong chương trình nghị sự
- the business of the daychương trình nghị sự
- sự giao dịch
- man of businessngười thay đổi để giao dịch
- (thông tục) phần có tác dụng thực tế (của cái gì)
- cách diễn xuất (trên sân khấu)
- nhuồm khoé
Idioms
- to be out of businessvỡ nợ, phá sản
- business is businesscông việc là công việc, tình là tình (không nhập nhằng lẫn lộn được)
- to do big businessbuôn bán lớn
- to do somebody's business; to do the business for somebodygiết ai
- everybody's business is nobody's business(tục ngữ) làm sãi không ai đóng cửa chùa
- go about your business!(xem) go
- good business!(thông tục) rất tốt! tuyệt! cừ thật!
- to mean businessthực bụng muốn làm ăn (với nhau)
danh từ
- tình trạng bận rộn