posy
/'pouzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một bó hoa nhỏ, thường được bó gọn và trang trí đơn giản: "posy" chỉ một bó hoa nhỏ, thường được cầm tay hoặc dùng làm quà tặng.
- (Từ cổ) Câu đề từ, câu thơ ngắn (thường được khắc trên nhẫn): Trong cách dùng cổ, "posy" có thể chỉ một câu thơ, câu châm ngôn ngắn, thường được khắc lên một chiếc nhẫn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bó hoa):
- The bride carried a simple posy of wildflowers. (Cô dâu cầm một bó hoa nhỏ đơn giản bằng hoa dại.)
- He gave her a sweet-smelling posy as a thank you. (Anh ấy tặng cô một bó hoa nhỏ thơm ngát để cảm ơn.)
Danh từ (câu đề từ cổ):
- The gold ring bore a loving posy inside the band. (Chiếc nhẫn vàng có khắc một câu thơ tình yêu bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nosegay": Một từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho "posy", cũng chỉ một bó hoa nhỏ, thơm, để cầm tay.
- She preferred a delicate nosegay to a large bouquet. (Cô ấy thích một bó hoa tay nhỏ nhắn hơn là một bó hoa lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouquet (n): Bó hoa lớn hơn, thường được cắm cầu kỳ, phổ biến trong các dịp trang trọng như đám cưới.
- Bunch (n): Một bó hoa (hoặc bất cứ thứ gì) được buộc lại với nhau một cách đơn giản, không nhất thiết phải trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Nosegay: bó hoa nhỏ, thơm.
- Bouquet: bó hoa (thường lớn và trang trọng).
- Bunch of flowers: bó hoa (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "posy")
danh từ
- bó hoa
- (từ cổ,nghĩa cổ) đề từ khắc vào nhẫn, câu thơ khắc vào nhẫn