occupy
/'ɔkjupai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chiếm giữ, chiếm đóng (một không gian, vị trí, lãnh thổ): Hành động nắm giữ hoặc kiểm soát một khu vực, địa điểm hoặc vị trí nào đó, thường bằng sức mạnh hoặc quyền lực.
- Ở, cư trú (một nơi nào đó): Sử dụng một không gian (như nhà cửa, phòng ốc) để sinh sống hoặc làm việc.
- Chiếm lấy, lấp đầy (thời gian, tâm trí): Làm cho thời gian hoặc suy nghĩ bị lấp đầy, bận rộn bởi một việc gì đó.
- Giữ (một chức vụ, địa vị): Nắm giữ một vị trí, vai trò cụ thể trong một tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Chiếm giữ, chiếm đóng:
- The army decided to occupy the strategic hill. (Quân đội quyết định chiếm giữ ngọn đồi chiến lược.)
- Please don't occupy this seat; it's reserved. (Xin đừng chiếm chỗ ngồi này; nó đã được đặt trước.)
- Ở, cư trú:
- My family occupies the apartment on the third floor. (Gia đình tôi ở căn hộ trên tầng ba.)
- Chiếm lấy thời gian/tâm trí:
- Planning the event will occupy most of my week. (Việc lên kế hoạch cho sự kiện sẽ chiếm hầu hết tuần của tôi.)
- A single thought occupied her mind. (Một ý nghĩ duy nhất chiếm lấy tâm trí cô ấy.)
- Giữ chức vụ:
- She occupies the position of Chief Financial Officer. (Cô ấy giữ chức vụ Giám đốc Tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to occupy oneself with something": Tự làm cho mình bận rộn với việc gì đó.
- He occupies himself with gardening after retirement. (Ông ấy làm cho mình bận rộn với việc làm vườn sau khi nghỉ hưu.)
- "to be occupied in/with something": Đang bận rộn, đang tập trung vào việc gì đó.
- She is occupied with preparing for the exam. (Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Occupier (n): Người chiếm đóng; người cư trú.
- The occupiers of the building were asked to leave. (Những người chiếm giữ tòa nhà được yêu cầu rời đi.)
- Occupant (n): Người đang ở, người cư ngụ (tại một địa điểm).
- The current occupant of the house is very friendly. (Người đang ở căn nhà hiện tại rất thân thiện.)
- Occupation (n): Sự chiếm đóng; nghề nghiệp.
- The military occupation lasted for years. (Cuộc chiếm đóng quân sự kéo dài nhiều năm.)
- Teaching is a noble occupation. (Dạy học là một nghề cao quý.)
Từ đồng nghĩa
- Take up: Chiếm lấy (không gian, thời gian).
- Inhabit: Cư trú ở.
- Hold: Nắm giữ (chức vụ).
- Engage: Thu hút, làm bận tâm (tâm trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Occupy with: Làm cho ai bận rộn với việc gì.
- The teacher occupied the children with a puzzle. (Cô giáo làm cho lũ trẻ bận rộn với một trò chơi ghép hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "occupy" một cách cố định.)
ngoại động từ
- chiếm, chiếm giữ
- chiếm, chiếm đóng
- giữ
- to occupy an important pasition in the governmentgiữ một địa vị quan trọng trong chính phủ
- choán, chiếm cứ
- many worries occupy his mindnhiều nỗi lo lắng choán cả đầu óc hắn
- ở
- to occupy a houseở một căn nhà
- bận rộn với
- to occupy ineself with somethingbận rộn với việc gì