overbusy
/'ouvə'bizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá bận rộn, quá bận: Trạng thái có quá nhiều việc phải làm, vượt quá mức bình thường hoặc khả năng xử lý một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt overbusy and stressed with her new responsibilities. (Cô ấy cảm thấy quá bận rộn và căng thẳng với những trách nhiệm mới.)
- The overbusy schedule left him no time for relaxation. (Lịch trình quá bận rộn không để lại cho anh ấy chút thời gian nào để thư giãn.)
- He became overbusy after taking on two part-time jobs. (Anh ấy trở nên quá bận sau khi nhận hai công việc bán thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overbusy with something": quá bận rộn với việc gì đó.
- The manager is overbusy with the year-end reports. (Người quản lý quá bận rộn với các báo cáo cuối năm.)
"an overbusy life": một cuộc sống quá bận rộn.
- Living an overbusy life can lead to burnout. (Sống một cuộc sống quá bận rộn có thể dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbusyness (danh từ): tình trạng quá bận rộn.
- Her overbusyness is affecting her health. (Tình trạng quá bận rộn của cô ấy đang ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Swamped: ngập đầu, ngập trong công việc.
- Overloaded: quá tải.
- Snowed under: bị chôn vùi trong công việc.
Từ trái nghĩa
- Idle: nhàn rỗi.
- Free: rảnh rỗi.
- Unoccupied: không bận rộn.