busy-idle

/'bizi,aidl/
Học thuật
Thân thiện
busy-idle

A person is busy-idle, sorting through a drawer of small items.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái bận rộn một cách vô ích: "busy-idle" mô tả tình trạng một người luôn có vẻ bận rộn nhưng thực chất lại đang làm những việc không quan trọng, linh tinh, không mang lại giá trị thực sự. Đó sự bận rộn để tránh sự nhàn rỗi hoặc để tạo cảm giác việc làm, thay vì tập trung vào những nhiệm vụ ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His whole afternoon was spent in a state of busy-idle, rearranging files that were already in order. (Cả buổi chiều của anh ta trôi qua trong trạng thái bận rộn vô ích, sắp xếp lại những tập tài liệu vốn đã ngăn nắp.)
    • Instead of starting the important report, she fell into busy-idle by cleaning her already tidy desk. (Thay vì bắt đầu báo cáo quan trọng, ấy rơi vào trạng thái bận việc linh tinh bằng cách lau dọn chiếc bàn vốn đã sạch sẽ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in busy-idle": bị mắc kẹt trong sự bận rộn vô ích.

    • Before exams, many students are caught in busy-idle, organizing notes instead of actually studying. (Trước kỳ thi, nhiều sinh viên bị mắc kẹt trong sự bận rộn vô ích, sắp xếp ghi chú thay vì thực sự học bài.)
  • "the busy-idle of modern life": sự bận rộn vô ích của cuộc sống hiện đại.

    • He criticized the busy-idle of modern life, where people are constantly on their phones but achieve little. (Anh ấy chỉ trích sự bận rộn vô ích của cuộc sống hiện đại, nơi mọi người liên tục dán mắt vào điện thoại nhưng đạt được rất ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Busywork (n): công việc bận rộn nhưng ít giá trị, thường được giao chỉ để cho ai đó việc làm.
    • The intern was given busywork like sorting paperclips. (Thực tập sinh được giao những việc vô bổ như phân loại ghim giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile activity: hoạt động vô ích.
  • Trivial busyness: sự bận rộn với những việc vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "busy-idle" danh từ ghép không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • To be busy doing nothing: bận rộn chẳng làm được (một thành ngữ diễn đạt ý tương tự).
    • I've been running around all day but feel like I was busy doing nothing. (Tôi đã chạy vòng quanh cả ngày nhưng cảm thấy như mình bận rộn chẳng làm được .)
busy-idle

A person is busy-idle, sorting through a drawer of small items.

danh từ
  1. bận làm những việc linh tinh

Từ chứa "busy-idle"