busy-idleness

/'bizi,aidlnis/
Học thuật
Thân thiện
busy-idleness

A person engages in busy-idleness by sorting a drawer of colorful buttons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bận rộn vô ích, sự bận làm những việc linh tinh: Trạng thái hoặc hành động dành nhiều thời gian năng lượng cho các hoạt động nhỏ nhặt, không quan trọng, không mục đích rõ ràng hoặc không mang lại giá trị thực sự, thường để tránh cảm giác nhàn rỗi hoặc để tạo cảm giác bận rộn giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His day was filled with busy-idleness, constantly checking emails and rearranging his desk but accomplishing nothing important. (Ngày của anh ấy tràn ngập sự bận rộn vô ích, liên tục kiểm tra email sắp xếp lại bàn làm việc nhưng chẳng hoàn thành được việc quan trọng.)
    • She realized her scrolling through social media was just a form of busy-idleness. ( ấy nhận ra việc lướt mạng xã hội của mình chỉ một dạng bận làm những việc linh tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of busy-idleness": một trạng thái bận rộn vô ích.

    • After retirement, he fell into a state of busy-idleness, filling his hours with trivial tasks. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy rơi vào trạng thái bận rộn vô ích, lấp đầy thời gian bằng những công việc vụn vặt.)
  • "the busy-idleness of modern life": sự bận rộn vô ích của cuộc sống hiện đại.

    • The article criticized the busy-idleness of modern life, where people are constantly occupied but rarely productive. (Bài báo chỉ trích sự bận rộn vô ích của cuộc sống hiện đại, nơi mọi người liên tục bận rộn nhưng hiếm khi hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Busybody (n): người hay xen vào chuyện người khác, người tò mò.

    • Don't be such a busybody; it's none of your business. (Đừng làm kẻ hay xen vào chuyện người khác như vậy; đó không phải việc của anh.)
  • Idleness (n): sự nhàn rỗi, sự lười biếng.

    • Idleness is the mother of all vices. (Sự nhàn rỗi mẹ đẻ của mọi tật xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile activity: hoạt động vô ích.
  • Trivial busyness: sự bận rộn với những điều tầm thường.
  • Purposeless occupation: sự chiếm dụng thời gian không mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "busy-idleness".)

Thành ngữ liên quan
  • To be busy doing nothing: bận rộn chẳng làm gì.

    • He seems to be busy doing nothing all day long. (Anh ta có vẻ bận rộn chẳng làm gì cả ngày.)
  • A hive of activity: một tổ ong hoạt động (ám chỉ sự bận rộn, nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn "busy-idleness").

    • The office was a hive of activity before the deadline. (Văn phòng một tổ ong hoạt động trước hạn chót.)
busy-idleness

A person engages in busy-idleness by sorting a drawer of colorful buttons.

danh từ
  1. sự bận làm những việc linh tinh