laboring
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lao động vất vả, làm việc cực nhọc: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người đang thực hiện công việc nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực và sự cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboring workers finally took a break under the tree. (Những người lao động vất vả cuối cùng cũng nghỉ giải lao dưới gốc cây.)
- She could hear the heavy breathing of the laboring horse. (Cô ấy có thể nghe thấy tiếng thở nặng nhọc của con ngựa đang làm việc cực nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the laboring classes": tầng lớp lao động, thường chỉ những người làm công việc chân tay nặng nhọc.
- The new policy aims to improve conditions for the laboring classes. (Chính sách mới nhằm cải thiện điều kiện cho tầng lớp lao động.)
Biến thể và từ gần giống
Labor (n, v): (danh từ) lao động, công việc; (động từ) lao động, làm việc vất vả.
- Manual labor (lao động chân tay)
- She labored all day in the fields. (Cô ấy làm việc vất vả cả ngày trên cánh đồng.)
Laborious (adj): (tính từ) cần nhiều công sức, gian khổ.
- A laborious task (một nhiệm vụ gian khổ)
Từ đồng nghĩa
- Toiling: làm việc cực nhọc, cần cù.
- Drudging: làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt.
- Hard-working: chăm chỉ, làm việc chăm chỉ.
Từ trái nghĩa
- Idle: nhàn rỗi, lười biếng.
- Leisurely: nhàn nhã, thong thả.
Adjective
- làm công việc khó khăn gian khổ, vất vả cực nhọc, khó nhọc