slew

/slu:/
Học thuật
Thân thiện
slew

A slew of colorful balloons floated above the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một số lượng lớn, một đống: Chỉ một lượng rất nhiều người, vật, hoặc sự việc.
    • Sự quay, sự xoay: Chỉ hành động quay hoặc xoay một cách đột ngột hoặc không kiểm soát.
  2. Động từ:

    • Quay, xoay, chuyển hướng đột ngột: Di chuyển hoặc làm cho vật đó di chuyển theo hướng xiên hoặc quay tròn một cách mạnh mẽ, thường không kiểm soát được.
    • Dạng quá khứ của "slay": Đã giết, đã hạ gục (trong ngữ cảnh văn học hoặc không chính thức).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company received a slew of complaints after the product launch. (Công ty nhận được một loạt lời phàn nàn sau khi ra mắt sản phẩm.)
    • The sudden slew of the car made the passengers gasp. ( quay đột ngột của chiếc xe khiến hành khách thở hổn hển.)
  • Động từ:

    • The driver slewed the bus to avoid hitting the dog. (Tài xế quay vội chiếc xe buýt để tránh con chó.)
    • The hero slew the dragon in the ancient tale. (Người anh hùng đã hạ gục con rồng trong câu chuyện cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whole slew of": Một số lượng cực kỳ lớn.

    • She has a whole slew of responsibilities at her new job. ( ấy cả một đống trách nhiệmcông việc mới.)
  • "slew around": Quay nhanh, xoay người lại.

    • He slewed around when he heard his name called. (Anh ta quay phắt lại khi nghe thấy tên mình được gọi.)
Biến thể từ gần giống
  • Slue: Một biến thể chính tả khác của "slew", cùng nghĩa chỉ sự quay hoặc số lượng lớn.
  • Slay (động từ nguyên thể): Giết, hạ gục; gây ấn tượng mạnh (trong tiếng lóng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "số lượng lớn"): Lot, heap, multitude, abundance.
  • Động từ (nghĩa "quay"): Swivel, swing, veer, skid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slew off: Lái (xe) chệch ra khỏi hướng đi.
    • The truck slewed off the road during the storm. (Chiếc xe tải lao chệch khỏi đường trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "slew")

slew

A slew of colorful balloons floated above the park.

danh từ ((cũng) slue)
  1. vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slough)
  2. (thông tục) , đống, số lượng lớn
  3. sự quay, sự xoay; sự vặn
ngoại động từ ((cũng) slue)
  1. quay, xoay; vặn (vật )
    • to slew round
      quay (vật ) quanh trục
thời quá khứ của slay