batch

/bætʃ/
Học thuật
Thân thiện
batch

The baker pulls a fresh batch of bread from the oven.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẻ (đồ nướng, nấu): Một lượng sản phẩm được sản xuất, nấu chín, hoặc xử lý cùng một lúc.
    • Đợt, chuyển, : Một nhóm các vật phẩm hoặc người được xử lý cùng nhau như một đơn vị.
    • Khoá (học): Một nhóm học viên bắt đầu kết thúc một khoá học cùng một thời điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took the first batch of cookies out of the oven. ( ấy lấy mẻ bánh quy đầu tiên ra khỏi .)
    • We received a new batch of applications this morning. (Chúng tôi đã nhận một đợt đơn xin việc mới sáng nay.)
    • He is part of the 2023 batch of graduates. (Anh ấy thuộc khoá tốt nghiệp năm 2023.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in batch" / "in batches": được thực hiện theo từng đợt, từng .
    • Process the data in batches to avoid overloading the system. (Xử lý dữ liệu theo từng đợt để tránh làm quá tải hệ thống.)
  • "of the same batch": cùng một loại, cùng một giuộc (thường dùng với nghĩa so sánh).
    • These products are all of the same batch, so their quality should be consistent. (Những sản phẩm này đều cùng một , vậy chất lượng của chúng phải đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Batch processing (n): xử lý theo (thuật ngữ công nghệ thông tin).
    • Batch processing is efficient for handling large volumes of similar transactions. (Xử lý theo rất hiệu quả để xử lý khối lượng lớn các giao dịch tương tự nhau.)
  • Batch file (n): tệp lệnh (một loại tệp tin chứa các lệnh để thực thi tự động trên máy tính).
Từ đồng nghĩa
  • Lot: , chuyến hàng.
  • Group: nhóm.
  • Consignment: hàng gửi.
  • Cohort: nhóm, khoá (người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Batch together: nhóm lại, tập hợp lại thành một để xử lý.
    • The system will batch together all orders placed before noon for same-day shipping. (Hệ thống sẽ nhóm tất cả các đơn hàng đặt trước buổi trưa lại để vận chuyển trong ngày.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "batch" một cách cố định.)

batch

The baker pulls a fresh batch of bread from the oven.

danh từ
  1. mẻ (bánh)
  2. đợt, chuyển; khoá (học)
    • a batch of books from London
      một quyển sách từ Luân đôn tới

Idioms

  • of the same batch
    cùng một loạt, cùng một giuộc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "batch"