butch

Học thuật
Thân thiện
butch

A woman with a butch appearance fixes a bicycle in her garage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Về người đồng tính nam hoặc nữ) các đặc điểm diện mạo nổi bật của nam giới: Dùng để mô tả một người, thường phụ nữ đồng tính hoặc nam giới đồng tính, có vẻ ngoài, phong cách, hoặc cách cư xử được xã hội coi điển hình cho nam tính.
    • diện mạo hay dáng vẻ nam tính (dùng cho đàn ông): Nhấn mạnh vẻ nam tính rõ rệt trong ngoại hình hoặc phong cách của một người đàn ông.
  2. Danh từ:

    • (Tiếng lóng) người phụ nữ đồng tính đặc điểm nam tính nổi bật: Một từ (có thể mang tính xúc phạm tùy ngữ cảnh) để chỉ một người phụ nữ đồng tính (lesbian) biểu hiện giới tính (gender expression) nam tính mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very butch style, with short hair and often wears suits. ( ấy phong cách rất nam tính, với mái tóc ngắn thường mặc vest.)
    • In some gay communities, butch and femme are common identities. (Trong một số cộng đồng người đồng tính, butch femme những bản dạng phổ biến.)
    • He's a butch guy who works as a lumberjack. (Anh ấy một người đàn ông nam tính làm nghề tiều phu.)
  • Danh từ:

    • She identifies as a butch. ( ấy xác định bản thân một butch.)
    • The term "butch" can be empowering for some but offensive if used by outsiders. (Thuật ngữ "butch" có thể mang tính trao quyền cho một số người nhưng lại gây khó chịu nếu được người ngoài sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butch-femme dynamic": Chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác trong cộng đồng LGBTQ+, nơi một người thể hiện vai trò/phong cách nam tính (butch) người kia thể hiện vai trò/phong cách nữ tính (femme).

    • Their relationship explores the traditional butch-femme dynamic. (Mối quan hệ của họ khám phá mô hình butch-femme truyền thống.)
  • "Stone butch": Một thuật ngữ chuyên sâu hơn trong cộng đồng để chỉ một người butch những ranh giới cụ thể về sự thân mật thể chất.

    • The novel features a character who is a stone butch. (Cuốn tiểu thuyết một nhân vật một stone butch.)
Biến thể từ gần giống
  • Butchness (danh từ): Trạng thái hoặc phẩm chất của việc butch; sự nam tính (trong ngữ cảnh này).

    • Her butchness is a core part of her identity. (Sự nam tính của ấy một phần cốt lõi trong bản sắc của .)
  • Stud (danh từ, tiếng lóng): Một thuật ngữ tương tự, thường được sử dụng trong cộng đồng người đồng tính nữ da đen da màu để chỉ một người phụ nữ biểu hiện nam tính.

    • She's a well-known stud in the local scene. ( ấy một stud nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Masculine (nam tính), tomboyish (giống con trai - thường dùng cho trẻ gái/phụ nữ trẻ).
  • Danh từ: (Cần thận trọng nhiều từ có thể mang tính xúc phạm) Dyke (tiếng lóng, có thể được cộng đồng tái sử dụng nhưng rất dễ gây khó chịu).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh Tính nhạy cảm: Từ "butch" nguồn gốc được sử dụng chủ yếu trong cộng đồng LGBTQ+. Việc người ngoài cộng đồng (đặc biệt người dị tính) sử dụng từ này, đặc biệt như một danh từ, có thể bị coi thô lỗ, xúc phạm hoặc thiếu hiểu biết. Tốt nhất nên sử dụng một cách mô tả (như tính từ) chỉ khi bạn hiểu ngữ cảnh.
  • Bản dạng Tự xác định: Đối với nhiều người trong cộng đồng, "butch" không chỉ phong cách còn một bản dạng giới tính (gender identity) hoặc bản dạng tính dục quan trọng. Luôn tôn trọng cách một người tự xác định bản thân.
butch

A woman with a butch appearance fixes a bicycle in her garage.

Adjective
  1. (những người thích đồng dục nam hoặc nữ) các đặc điểm diện mạo nổi bật của nam giới
  2. (đàn ông) diện mạo hay dáng vẻ nam tính
Noun
  1. (tiếng lóng) từ chỉ người đàn bà thích đồng dục nữ đặc điểm nam tính nổi bật