dike

/daik/ Cách viết khác : (dyke) /daik/
Học thuật
Thân thiện
dike

A tall dike holds back the sea along the coast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đê, con đê: Một bức tường hoặc công trình kiên cố bằng đất, đá hoặc tông được xây dựng để ngăn nước, thường để bảo vệ đất liền khỏi lụt hoặc để kiểm soát dòng nước.
    • Rãnh, hào, mương, sông đào: Một con kênh hoặc đường rãnh sâu, thường được đào để thoát nước hoặc dẫn nước.
    • (Địa chất) Đai, thể tường: Một khối đá dạng tấm hoặc dạng mạch xuyên cắt qua các lớp đá xung quanh.
    • (Tiếng lóng, có thể gây khó chịu): Một thuật ngữ chỉ một người đồng tính nữ biểu hiện nam tính rõ rệt.
  2. Ngoại động từ:

    • Đắp đê, bảo vệ bằng đê: Hành động xây dựng hoặc củng cố một con đê.
    • Đào hào/rãnh quanh (để thoát nước): Hành động đào một con kênh hoặc rãnh để dẫn hoặc thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient dike protected the village from the river's floods. (Con đê cổ đã bảo vệ ngôi làng khỏi lụt của dòng sông.)
    • They dug a dike to drain the swampy field. (Họ đào một con mương để thoát nước cho cánh đồng lầy lội.)
    • The geologist pointed out a basalt dike in the cliff face. (Nhà địa chất chỉ ra một thể tường đá bazan trên vách đá.)
  • Ngoại động từ:

    • The farmers diked the fields to prevent saltwater intrusion. (Những người nông dân đắp đê quanh các cánh đồng để ngăn nước mặn xâm nhập.)
    • We need to dike this area to improve drainage. (Chúng ta cần đào rãnh thoát nước cho khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a dike against something": (Nghĩa bóng) một chướng ngại vật hoặc sự bảo vệ chống lại điều đó.
    • Education can be a dike against ignorance and prejudice. (Giáo dục có thể một bức tường thành chống lại sự ngu dốt định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dyke: Cách viết khác của "dike", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Levee (n): Đê, đập (tương tự, thường dùng ở Mỹ).
  • Ditch (n): Mương, rãnh (thường nhỏ hơn ít kiên cố hơn một "dike").
  • Embankment (n): Bờ , nền đắp cao.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đê): Embankment, levee, barrier, dam.
  • Danh từ (nghĩa mương): Ditch, trench, canal, channel.
  • Động từ: Embank, bank up, ditch, drain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

dike

A tall dike holds back the sea along the coast.

danh từ
  1. đê, con đê (đi qua chỗ lội)
  2. rãnh, hào, mương, sông đào
  3. (nghĩa bóng) chướng ngại, sự ngăn cản, sự cản trở
  4. (ngành mỏ), (địa ,địa chất) đaicơ thể tường
ngoại động từ
  1. đắp đê, bảo vệ bằng đê
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đào hào quanh, đào rãnh quanh (cho thoát nước)