dick

/dik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thô tục):
    • Dương vật: Từ lóng thô tục để chỉ bộ phận sinh dục nam.
    • Kẻ đáng khinh, kẻ ngốc nghếch: Dùng để miệt thị, chỉ một người đàn ông khó chịu, đáng ghét hoặc ngu ngốc.
    • Thám tử, trinh thám (từ lóng, chủ yếu Mỹ): Cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng cho một thám tử .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bộ phận sinh dục):
    • That's a crude drawing of a dick. (Đó một bức vẽ thô thiển về dương vật.)
  • Danh từ (nghĩa miệt thị):
    • Don't be such a dick! (Đừng hành xử như một thằng ngốc!)
    • He acted like a real dick to the waiter. (Hắn ta đối xử với người phục vụ như một kẻ đáng khinh.)
  • Danh từ (nghĩa thám tử):
    • The novel is about a private dick in 1940s Los Angeles. (Cuốn tiểu thuyết kể về một thám tử ở Los Angeles những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dick move": Hành động cực kỳ tệ hại, ích kỷ hoặc đáng khinh.
    • Not returning the money you found was a real dick move. (Không trả lại số tiền bạn nhặt được một hành động cực kỳ tệ hại.)
  • "To dick around": Làm việc đó một cách vô ích, lãng phí thời gian; hoặc đối xử tệ với ai.
    • Stop dicking around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa bắt tay vào việc đi!)
  • "Dickhead" (danh từ, rất thô tục): Đồ ngốc, đồ đần độn (một lời chửi mạnh).
    • That dickhead cut me off in traffic. (Tên ngốc đó cắt ngang đầu xe tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dickish (tính từ, thô tục): tính cách hoặc hành vi như một kẻ đáng khinh (a dick).
    • That was a dickish thing to say. (Nói như vậy thật đểu.)
  • Private dick (danh từ, tiếng lóng): Thám tử .
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bộ phận sinh dục: Penis (trang trọng/y khoa), cock (từ lóng), prick (từ lóng, thô tục).
  • Nghĩa miệt thị: Jerk, asshole (rất thô tục), idiot, fool.
  • Nghĩa thám tử: Detective, private investigator, PI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dick someone around (thô tục): Lừa dối, trì hoãn hoặc đối xử tệ với ai một cách chủ ý.
    • The phone company has been dicking me around for weeks with my refund. (Công ty điện thoại cứ lừa dối tôi về khoản hoàn tiền suốt mấy tuần nay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every Tom, Dick, and Harry": Mọi người, bất kỳ ai (nhấn mạnh sự phổ biến hoặc tầm thường).
    • You can't just let every Tom, Dick, and Harry into the backstage. (Cậu không thể để bất cứ ai cũng vào được hậu trường.)
danh từ, (từ lóng)
  1. to take one's dick that thề rằng, quả quyết rằng
  2. up to dick xuất sắc, phi thường, cừ khôi
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mật thám, thám tử