dock
/dɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bến tàu, vũng tàu đậu: Một khu vực nước được xây dựng để tàu thuyền có thể cập bến, chất dỡ hàng hóa, hoặc sửa chữa.
- Ghế bị cáo: Khu vực hoặc ghế ngồi dành riêng cho bị cáo trong một phiên tòa.
- Cây chút chít: Một loại cây dại thuộc họ rau răm, đôi khi được dùng làm rau ăn hoặc trong y học dân gian.
Động từ:
- Cập bến, vào bến: Hành động của tàu thuyền khi tiếp cận và neo đậu tại một bến tàu.
- Cắt bớt, khấu trừ: Hành động giảm bớt một phần, đặc biệt là tiền lương hoặc quyền lợi.
- Cắt ngắn (đuôi): Hành động cắt bớt đuôi của động vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship arrived at the dock more than a day late. (Con tàu đã cập bến muộn hơn một ngày.)
- The defendant stood nervously in the dock. (Bị cáo đứng run rẩy ở ghế bị cáo.)
Động từ:
- The captain will dock the ship at noon. (Thuyền trưởng sẽ cho tàu cập bến vào buổi trưa.)
- The company decided to dock his wages for being late. (Công ty quyết định khấu trừ lương của anh ta vì đi muộn.)
- Farmers sometimes dock the tails of sheep. (Nông dân đôi khi cắt ngắn đuôi cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in dry dock":
- Nghĩa đen: (Tàu) đang ở trong ụ khô để sửa chữa.
- Nghĩa bóng (thông tục): Đang thất nghiệp, không có việc làm.
- After the project ended, he found himself in dry dock for a few months. (Sau khi dự án kết thúc, anh ta thấy mình thất nghiệp trong vài tháng.)
"floating dock": Xưởng sửa chữa tàu nổi, một cấu trúc nổi có thể được hạ xuống để nâng tàu lên khỏi mặt nước.
Biến thể và từ gần giống
- Docking (danh động từ): Hành động cập bến hoặc việc cắt bớt.
- The docking procedure was smooth. (Thủ tục cập bến diễn ra suôn sẻ.)
- Dockyard (danh từ): Xưởng đóng tàu, một khu vực rộng lớn với các bến tàu và nhà xưởng để đóng và sửa chữa tàu.
- Dockworker (danh từ): Công nhân bến tàu.
Từ đồng nghĩa
- Bến tàu (nghĩa danh từ): Pier, wharf, quay, harbor.
- Cắt bớt (nghĩa động từ): Deduct, subtract, reduce, cut.
- Cập bến (nghĩa động từ): Moor, berth, tie up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dock at: Cập bến tại một địa điểm cụ thể.
- The cruise ship will dock at several islands. (Tàu du lịch sẽ cập bến tại vài hòn đảo.)
- Dock from: Khấu trừ từ (cái gì đó).
- The cost of the broken equipment was docked from his salary. (Chi phí cho thiết bị hỏng đã bị khấu trừ từ lương của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- In the dock: Ở vị trí bị buộc tội hoặc bị chỉ trích.
- The government's new policy is in the dock after the scandal. (Chính sách mới của chính phủ đang bị chỉ trích sau vụ bê bối.)
danh từ
- (thực vật học) giống cây chút chít
- khấu đuôi (ngựa...)
- dây đuôi (dây yên buộc vào khâu đuôi ngựa)
ngoại động từ
- cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người)
- cắt bớt, giảm bớt, hạn chế bớt; tước mất
- to dock wagescắt bớt lương
- to dock suppliescắt bớt tiếp tế
danh từ
- vũng tàu đậu
- wet dockvũng tàu thông với biển
- dry dock; graving dockxưởng sửa chữa tàu, xưởng đóng tàu (ở vũng tàu đã rút cạn nước)
- floating dockxưởng chữa tàu nổi, xưởng đóng tàu nổi
- ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến tàu
- ((thường) số nhiều) xưởng chữa tàu, xưởng đóng tàu
- (ngành đường sắt) ga cuối cùng (của một tuyến đường)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) bệnh viện quân y
Idioms
- to be in dry dock(hàng hải) đang được chữa
ngoại động từ
- đưa (tàu) vào vũng tàu, đưa (tàu) vào bến
- xây dựng vũng tàu, xây dựng bến tàu (ở nơi nào)
nội động từ
- vào vũng tàu, vào bến tàu
danh từ
- ghế (ngồi của) bị cáo (ở toà án)