dock

/dɔk/
Học thuật
Thân thiện
dock

Le navire de marchandises s'amarre au dock.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bến tàu, bến cảng: Một khu vực được xây dựng dọc theo bờ sông hoặc bờ biển, nơi tàu thuyền có thể cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách.
    • Kho cảng: Một khu vực hoặc nhà kho nằm gần bến tàu, dùng để lưu trữ hàng hóa chờ xuất khẩu hoặc sau khi nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le navire est arrivé au dock. (Con tàu đã cập bến.)
    • Les marchandises sont stockées dans le dock avant l'expédition. (Hàng hóa được lưu trữ trong kho cảng trước khi vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dock flottant": bến tàu nổi, một cấu trúc nổi cho phép tàu thuyền cập vào.
  • "dock sec": ụ tàu khô, một bể chứa có thể tháo nước để sửa chữa phần thân tàu phía dưới mực nước.
Biến thể từ gần giống
  • Docker (danh từ): công nhân bốc xếpcảng, công nhân kho vận.
  • Dockage (danh từ giống cái): phí sử dụng bến tàu.
  • Darse (danh từ giống cái): bến cảng, bến tàu (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Quai: bến tàu, cầu tàu.
  • Port: cảng.
  • Appontement: cầu tàu, bến tàu.
dock

Le navire de marchandises s'amarre au dock.

danh từ giống đực
  1. bến tàu, bến cảng
  2. kho cảng

Từ chứa "dock"

Từ có nhắc đến "dock"