dogue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống chó Dogue: Một giống chó lớn, mạnh mẽ, có đặc điểm là đầu to và mõm ngắn, bẹt.
- (Nghĩa bóng) Người bẳn tính: Một người có tính khí nóng nảy, khó chịu, dễ cáu gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (giống chó):
- Le dogue de Bordeaux est une race française. (Chó Dogue de Bordeaux là một giống chó của Pháp.)
- Il possède un dogue très protecteur. (Anh ấy sở hữu một con chó Dogue rất biết bảo vệ chủ.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Fais attention, le nouveau patron est un vrai dogue. (Hãy cẩn thận, ông chủ mới đúng là một người bẳn tính.)
- Ne le dérange pas ce matin, il est d'une humeur de dogue. (Đừng làm phiền anh ta sáng nay, anh ta đang bẳn tính lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être d'une humeur de dogue: Có tâm trạng/tính khí rất xấu, rất bẳn tính.
- Depuis son réveil, il est d'une humeur de dogue. (Kể từ lúc thức dậy, anh ta đang rất bẳn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogue allemand (n.m): Giống chó Great Dane (một giống chó lớn khác, còn gọi là chó Đan Mạch).
- Dogue argentin (n.m): Giống chó Dogo Argentino.
- Dogue de Bordeaux (n.m): Giống chó Dogue de Bordeaux (có nguồn gốc từ vùng Bordeaux, Pháp).
Từ đồng nghĩa
- (Về giống chó): Molosse (n.m): Chó ngao, chó lớn và mạnh.
- (Nghĩa bóng, người bẳn tính): Grincheux (n.m): Người cáu kỉnh, khó tính. Bougon (n.m): Người hay càu nhàu, gắt gỏng.
danh từ giống đực
- giống chó đôgơ (đầu to mõm bẹt)
- (nghĩa bóng) người bẳn tính
- Être d'une humeur de doguebẳn tính