doge
/doudʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thống lĩnh cộng hòa: Chức vụ đứng đầu nhà nước trong các nước cộng hòa quý tộc lịch sử, đặc biệt là ở Genova và Venezia. Người giữ chức vụ này được gọi là "doge".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le doge de Venise était élu à vie. (Thống lĩnh cộng hòa của Venezia được bầu cử suốt đời.)
- Le palais des Doges est un monument célèbre à Venise. (Cung điện của các Thống lĩnh là một công trình nổi tiếng ở Venezia.)
- Cette décision fut prise par le doge en personne. (Quyết định này được đưa ra bởi chính vị thống lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être élu doge": Được bầu làm thống lĩnh cộng hòa.
- Après une longue carrière politique, il fut élu doge. (Sau một sự nghiệp chính trị dài, ông ấy được bầu làm thống lĩnh.)
"Sous le règne du doge...": Dưới triều đại của vị thống lĩnh...
- Sous le règne du doge Francesco Foscari, Venise connut une grande expansion. (Dưới triều đại của Thống lĩnh Francesco Foscari, Venezia đã có một sự bành trướng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Dogat (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một "doge".
- Son dogat fut marqué par la prospérité. (Nhiệm kỳ thống lĩnh của ông được đánh dấu bởi sự thịnh vượng.)
Dogaressa (danh từ giống cái): Vợ của một "doge".
- La dogaressa jouait aussi un rôle protocolaire. (Vợ của thống lĩnh cũng đóng một vai trò về nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Prince (trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể này): Quân chủ, lãnh chúa (chỉ người đứng đầu nhà nước quý tộc).
- Souverain: Quốc chủ, người cai trị tối cao.
Lưu ý về từ nguyên và ngữ cảnh
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dux" (người lãnh đạo), tương tự như "duc" (công tước) trong tiếng Pháp.
- "Doge" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng để nói về các nhà nước cộng hòa hàng hải của Ý, đặc biệt là Cộng hòa Venezia (697–1797) và Cộng hòa Genova (1339–1797). Ngày nay, từ này không còn được dùng để chỉ một chức vụ hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) thống lĩnh cộng hòa (thành Gie-nơ, thành Vơ-ni-dơ)