touage

Học thuật
Thân thiện
touage

Le bateau est tiré par un système de touage le long du canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lai (thuyền) theo dây cáp: Hành động kéo một con tàu hoặc thuyền bằng cách sử dụng một sợi dây cáp, thường được thực hiện bởi một tàu lai chuyên dụng hoặc từ bờ.
    • Tiền lai thuyền theo dây cáp: Khoản phí phải trả cho dịch vụ lai tàu bằng dây cáp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le touage est nécessaire pour traverser l'écluse. (Việc lai tàu theo dây cápcần thiết để đi qua âu thuyền.)
    • Le capitaine a payé le touage au service du port. (Thuyền trưởng đã trả tiền lai tàu cho dịch vụ cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droit de touage": lệ phí lai dắt.

    • Les bateaux de commerce doivent s'acquitter du droit de touage. (Tàu buôn phải nộp lệ phí lai dắt.)
  • "service de touage": dịch vụ lai dắt tàu.

    • Le service de touage est disponible 24h/24 dans ce port. (Dịch vụ lai dắt tàu có sẵn 24/24 tại cảng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Touer (động từ): lai, kéo (tàu thuyền) bằng dây cáp.
    • Le remorqueur va touer le navire jusqu'au quai. (Tàu lai sẽ kéo con tàu vào cầu tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorquage (danh từ): sự lai dắt, sự kéo (tàu). (Lưu ý: "remorquage" có thể dùng cho các phương tiện khác, trong khi "touage" thường chuyên biệt hơn cho tàu thuyền dây cáp).
touage

Le bateau est tiré par un système de touage le long du canal.

danh từ giống đực
  1. sự lai (thuyền) theo dây cáp
  2. tiền lai thuyền theo dây cáp