tokai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu Tokaj: Một loại rượu vang tráng miệng nổi tiếng, có nguồn gốc từ vùng Tokaj-Hegyalja của Hungary, thường có vị ngọt đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a offert une bouteille de tokai pour célébrer. (Anh ấy đã tặng một chai rượu tokaj để ăn mừng.)
- Le tokai est souvent servi avec du foie gras. (Rượu tokaj thường được dùng kèm với gan ngỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un tokai d'exception": Một chai rượu tokaj đặc biệt, xuất sắc.
- Ce restaurant propose un tokai d'exception. (Nhà hàng này phục vụ một chai rượu tokaj đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tokaji (danh từ): Một cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác, để chỉ cùng loại rượu này.
- Le Tokaji est un trésor national hongrois. (Rượu Tokaji là một báu vật quốc gia của Hungary.)
Từ đồng nghĩa
- Vin liquoreux: Rượu vang ngọt, có độ cồn cao (chỉ chung các loại rượu cùng tính chất).
- Vin de Tokaj: Rượu vang Tokaj (cách gọi mô tả đầy đủ hơn).
danh từ giống đực
- rượu toke, (Hung-ga-ri)