toge

Học thuật
Thân thiện
toge

L'avocat porte une toge noire dans la salle d'audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng dài: Trang phục dài, trang trọng, thường được mặc bởi các luật sư, thẩm phán, hoặc giáo sư đại họcmột số quốc gia.
    • Tấm choàng: Trong lịch sử, đâyloại áo choàng đặc trưng của công dân La cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La toge du juge est noire. (Áo choàng của vị thẩm phán màu đen.)
    • Les sénateurs romains portaient une toge blanche. (Các nghị sĩ La mặc một tấm choàng màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en toge": mặc áo choàng (trong ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ).
    • Les avocats sont en toge pour l'audience. (Các luật sư mặc áo choàng cho phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Togé, e (adj): được mặc áo choàng.
    • Un magistrat togé. (Một vị thẩm phán mặc áo choàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Robe (danh từ giống cái): áo choàng, áo thụng (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Manteau (danh từ giống đực): áo choàng ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "Plier toge": (nghĩa bóng, từ cổ) từ bỏ chức vụ, nghỉ hưu (đặc biệt đối với các chức vụ phải mặc áo choàng).
    • Après quarante ans de service, il a plié toge. (Sau bốn mươi năm phục vụ, ông ấy đã từ bỏ chức vụ.)
toge

L'avocat porte une toge noire dans la salle d'audience.

danh từ giống cái
  1. áo dài (của luật sư, thẩm phán, giáo sưmột số nước)
  2. (sử học) tấm choàng của người La cổ