toge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo choàng dài: Trang phục dài, trang trọng, thường được mặc bởi các luật sư, thẩm phán, hoặc giáo sư đại học ở một số quốc gia.
- Tấm choàng: Trong lịch sử, đây là loại áo choàng đặc trưng của công dân La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toge du juge est noire. (Áo choàng của vị thẩm phán màu đen.)
- Les sénateurs romains portaient une toge blanche. (Các nghị sĩ La Mã mặc một tấm choàng màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en toge": mặc áo choàng (trong ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ).
- Les avocats sont en toge pour l'audience. (Các luật sư mặc áo choàng cho phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Togé, e (adj): được mặc áo choàng.
- Un magistrat togé. (Một vị thẩm phán mặc áo choàng.)
Từ đồng nghĩa
- Robe (danh từ giống cái): áo choàng, áo thụng (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Manteau (danh từ giống đực): áo choàng ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Plier toge": (nghĩa bóng, từ cổ) từ bỏ chức vụ, nghỉ hưu (đặc biệt đối với các chức vụ phải mặc áo choàng).
- Après quarante ans de service, il a plié toge. (Sau bốn mươi năm phục vụ, ông ấy đã từ bỏ chức vụ.)
danh từ giống cái
- áo dài (của luật sư, thẩm phán, giáo sư ở một số nước)
- (sử học) tấm choàng của người La Mã cổ