tuage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Sự giết thịt: Hành động giết một con vật để lấy thịt.
- Tiền thuê giết thịt: Khoản phí trả cho việc giết mổ một con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tuage du porc a lieu à l'abattoir. (Việc giết thịt con lợn diễn ra tại lò mổ.)
- Il a payé le tuage pour son bœuf. (Ông ấy đã trả tiền thuê giết thịt cho con bò của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: Từ "tuage" rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "abattage" (sự giết mổ) hoặc "mise à mort" (sự giết chết).
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc các ngữ cảnh rất cụ thể liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Tuer (động từ): giết.
- Abattage (danh từ giống đực): sự giết mổ (gia súc), phổ biến hơn.
- Boucherie (danh từ giống cái): nghề hàng thịt, sự giết mổ lấy thịt; cửa hàng thịt.
Từ đồng nghĩa (gần nghĩa)
- Abattage: sự giết mổ.
- Mise à mort: sự giết chết (một cách trang trọng hơn).
danh từ giống đực (từ hiếm, nghĩa ít dùng)
- sự giết thịt
- tiền thuê giết thịt