dague

Học thuật
Thân thiện
dague

Une dague médiévale est exposée dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gươm ngắn, đoản kiếm: Một loại vũ khí lưỡi sắc, ngắn, thường dùng để đâm, có thể có một hoặc hai lưỡi.
    • Gạc bói (của hươu nai): Chiếc gạc nhỏ, chưa phân nhánh của một con hươu hoặc nai non.
    • Nanh (lợn rừng): Răng nanh dài sắc của con lợn rừng.
    • (Sử học) Roi thừng: Một loại roi da được sử dụng trong lịch sử để trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assassin a sorti une dague de sa ceinture. (Kẻ sát nhân rút một cây gươm ngắn từ thắt lưng ra.)
    • Le jeune cerf a perdu ses premières dagues. (Con hươu non đã rụng những chiếc gạc bói đầu tiên của .)
    • Les défenses du sanglier sont des dagues redoutables. (Những chiếc nanh của con lợn rừngvũ khí đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fin comme une dague de plomb": (Thành ngữ, mỉa mai) Ngốc muốn làm khôn, tỏ ra tinh tế nhưng thực ra rất ngờ nghệch.
    • Il essaie de philosopher, mais il est fin comme une dague de plomb. (Hắn ta cố tỏ ra triết lý, nhưng thực chất ngốc muốn làm khôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Daguet (danh từ giống đực): Hươu đực non (khoảng hai tuổi) mới bắt đầu mọc gạc.
  • Daguer (động từ, cổ): Đâm bằng gươm ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Poignard: Gươm ngắn, dao găm (đồng nghĩa chính xác cho nghĩa vũ khí).
  • Couteau: Con dao (nghĩa rộng hơn).
  • Andouiller: Gạc (của hươu nai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Fin comme une dague de plomb": (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
dague

Une dague médiévale est exposée dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. gươm ngắn, đoản kiếm
  2. gạc bói (của hươu nai)
  3. nanh (lợn rừng)
  4. (sử học) roi thừng
    • fin comme une dague de plomb
      (mỉa mai) ngốc muốn làm khôn