duc

Học thuật
Thân thiện
duc

Le duc niche dans un grand arbre creux.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tước: Một tước hiệu quý tộc cao cấp, thường đứng dưới hoàng thân trên hầu tước.
    • (Động vật học) Chim : Một loài chim ăn đêm thuộc họ Strigidae, đầu to, mắt lớn thường phát ra tiếng kêu đặc trưng.
    • (Từ , nghĩa ) Xe ngựa bốn bánh ( thêm chỗ ngồi đằng sau cho gia nhân): Một loại xe ngựa sang trọng, bốn bánh, thường không gian cho người hầu ngồi phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Công tước):

    • Le duc de Normandie était un personnage puissant. (Công tước xứ Normandie là một nhân vật quyền lực.)
    • Elle a épousé un duc. ( ấy đã kết hôn với một công tước.)
  • Danh từ (Chim ):

    • On entend le cri du duc dans la forêt la nuit. (Người ta nghe thấy tiếng kêu của chim trong rừng vào ban đêm.)
    • Le duc est un oiseau de proie nocturne. (Chim một loài chim săn mồi ban đêm.)
  • Danh từ (Xe ngựa):

    • La famille royale voyageait dans un duc. (Gia đình hoàng gia di chuyển bằng một chiếc xe ngựa bốn bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le duc": (Từ ) thái độ kiêu ngạo, làm ra vẻ quan trọng.
    • Arrête de faire le duc et aide-nous ! (Đừng làm ra vẻ quan trọng nữa hãy giúp chúng tôi!)
Biến thể từ gần giống
  • Duchesse (n.f): Nữ công tước, phu nhân của công tước.

    • La duchesse a ouvert le bal. (Nữ công tước đã khai mạc buổi khiêu vũ.)
  • Duché (n.m): Lãnh địa công tước, đất phong của công tước.

    • Le duché de Bretagne avait ses propres lois. (Lãnh địa công tước xứ Bretagne luật lệ riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "công tước": Aristocrate, noble, pair (ở Pháp).
  • Pour "chim ": Chouette, hibou (các loài khác), rapace nocturne.
  • Pour "xe ngựa": Carrosse, calèche (các loại xe ngựa khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp với danh từ "duc")

Thành ngữ liên quan
  • "Être riche comme un duc": (Từ ) Rất giàu có, giàu như một công tước.

    • Après cet héritage, il est riche comme un duc. (Sau khoản thừa kế đó, anh ta giàu như một công tước.)
  • "Un duc et pair": (Lịch sử) Một công tước kiêm nghị viên, chỉ những công tước ghế trong Nghị viện Pháp thời xưa.

    • C'était un duc et pair, l'un des hommes les plus influents du royaume. (Ông ấymột công tước kiêm nghị viên, một trong những người ảnh hưởng nhất vương quốc.)
duc

Le duc niche dans un grand arbre creux.

  1. công tước
  2. (động vật học) chim
  3. (từ , nghĩa ) xe ngựa bốn bánh ( thêm chỗ ngồi đằng sau cho gia nhân)