dico

Học thuật
Thân thiện
dico

Un étudiant cherche un mot dans son dico.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ điển: "dico" là từ viết tắt thân mật, không trang trọng của "dictionnaire" (từ điển), thường được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong thân thiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Tôi để quên cuốn từ điểnnhà.) (Cậu có thể cho tớ mượn từ điển của cậu để kiểm tra từ này không?) (Người ta tìm thấy định nghĩa trong từ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher un mot dans le dico": tra một từ trong từ điển. (Trước khi viết, anh ấy luôn tra những từ khó trong từ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictionnaire (n.m): từ điển. Đâydạng đầy đủ trang trọng hơn của "dico". (Từ điển Larousse rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexique (n.m): từ vựng, từ điển chuyên ngành nhỏ.
  • Glossaire (n.m): bảng chú giải thuật ngữ.
Lưu ý sử dụng
  • "Dico" là từ viết tắt thân mật, phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, trong lớp học giữa bạn bè hoặc trong các tình huống không trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, nên sử dụng "dictionnaire".
dico

Un étudiant cherche un mot dans son dico.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường) (viết tắt của dictionnaire) từ điển