tic

/tik/
Học thuật
Thân thiện
tic

Un enfant a un petit tic nerveux qui fait cligner son œil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng máy : Một cử động nhanh, lặp đi lặp lại, không tự chủ vô nghĩa của một nhóm , thườngmặt hoặc vai.
    • (Nghĩa bóng) Tật, thói: Một hành vi, thói quen lặp lại một cách máy móc khó kiểm soát.
    • (Thú y học) Chứng nuốt hơi: Một hành vi bất thườngngựa, thườngviệc cắn vào một vật rồi nuốt hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un tic nerveux qui lui fait cligner de l'œil. (Anh ấy bị chứng máy khiến anh ấy nháy mắt liên tục.)
    • Son tic de se ronger les ongles est très prononcé. (Tật cắn móng tay của ấy rất rõ rệt.)
    • Le vétérinaire a diagnostiqué un tic chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa bị chứng nuốt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un tic": Có một tật máy hoặc một thói quen xấu.

    • Il a un tic de langage agaçant. (Anh ta có một tật về ngôn ngữ rất khó chịu.)
  • "Tic nerveux": Chứng máy do thần kinh, thường liên quan đến căng thẳng.

    • Le stress lui provoque des tics nerveux. (Căng thẳng gây ra cho ấy những chứng máy thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tic-tac (danh từ giống đực): Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
    • Le tic-tac de l'horloge. (Tiếng tích tắc của đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spasme (danh từ giống đực): Sự co thắt .
  • Maniérisme (danh từ giống đực): Cử chỉ, thói quen đặc trưng (thườngý nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "tic").
  • Habitude (danh từ giống cái): Thói quen (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "tic" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tic" một cách đặc thù.)

tic

Un enfant a un petit tic nerveux qui fait cligner son œil.

danh từ giống đực
  1. chứng máy
    • Tic douloureux de la face
      chứng máy mặt đau
  2. (nghĩa bóng) tật, thói
    • Tic de secouer les cuisses
      tật rung đùi
  3. (thú y học) chứng nuốt hơi (của ngựa)