anticathode

Học thuật
Thân thiện
anticathode

Un étudiant observe l'anticathode dans un tube à rayons X.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Anticatôt, đối âm cực: Bộ phận trong ống tia X (ống Coolidge) hoặc một số loại ống chân không, nơi các electron (tia âm cực) bắn phá tạo ra tia X. điện cực đối diện với catôt (âm cực).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anticathode est généralement en tungstène ou en molybdène pour résister à la chaleur. (Anticatôt thường được làm bằng vonfram hoặc molypden để chịu nhiệt.)
    • Les électrons frappent l'anticathode, ce qui produit des rayons X. (Các electron đập vào đối âm cực, từ đó tạo ra tia X.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật lý kỹ thuật, anticathode có thể được gọi là cible (bia) nơi các electron bắn vào.
    • La forme et le matériau de l'anticathode influencent l'intensité des rayons X. (Hình dạng vật liệu của đối âm cực ảnh hưởng đến cường độ tia X.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathode (n.f): Âm cực, catôt. Đâyđiện cực đối lập, nơi phát ra electron.
  • Anode (n.f): Dương cực, anôt. Trong một số ngữ cảnh, anticathode có thể được coi là anode trong ống tia X.
Từ đồng nghĩa
  • Cible (n.f): Bia (trong ngữ cảnh ống tia X).
  • Électrode positive (n.f): Điện cực dương (trong một số cấu hình ống).
Lưu ý
  • Anticathodemột thuật ngữ chuyên ngành vật kỹ thuật điện tử. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là "đối âm cực", hoặc giữ nguyên thuật ngữ gốc "anticatôt".
anticathode

Un étudiant observe l'anticathode dans un tube à rayons X.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) anticatôt, đối âm cực