anticapitaliste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống chủ nghĩa tư bản: Chỉ người, nhóm, tư tưởng, hành động hoặc chính sách phản đối, chỉ trích hoặc tìm cách thay thế hệ thống kinh tế, chính trị xã hội của chủ nghĩa tư bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un mouvement anticapitaliste a organisé une manifestation. (Một phong trào chống chủ nghĩa tư bản đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
    • Ses idées sont clairement anticapitalistes. (Những ý tưởng của anh ấy rõ ràngchống chủ nghĩa tư bản.)
    • Une critique anticapitaliste du système économique. (Một sự phê phán chống chủ nghĩa tư bản đối với hệ thống kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discours anticapitaliste": bài diễn văn/chủ trương chống chủ nghĩa tư bản.

    • Le candidat a tenu un discours anticapitaliste pendant la campagne. (Ứng cử viên đã có một bài diễn văn chống chủ nghĩa tư bản trong chiến dịch tranh cử.)
  • "mesures anticapitalistes": các biện pháp chống chủ nghĩa tư bản.

    • Le gouvernement a proposé des mesures anticapitalistes pour réduire les inégalités. (Chính phủ đã đề xuất các biện pháp chống chủ nghĩa tư bản để giảm bất bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticapitalisme (danh từ): chủ nghĩa/chủ trương chống tư bản.
    • L'anticapitalisme est au cœur de leur philosophie politique. (Chủ nghĩa chống tư bảncốt lõi trong triếtchính trị của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antilibéral (tính từ): chống chủ nghĩa tự do (trong ngữ cảnh kinh tế, thường gần nghĩa).
  • Antisystème (tính từ): chống lại hệ thống (có thể bao hàm ý chống chủ nghĩa tư bản).
Từ trái nghĩa
  • Capitaliste (tính từ): (theo) chủ nghĩa tư bản.
  • Libéral (tính từ): (theo chủ nghĩa) tự do (về kinh tế).
tính từ
  1. chống chủ nghĩa tư bản