agrammatical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc ngôn ngữ học) Không đúng ngữ pháp: Từ này mô tả một câu, cụm từ hoặc cách diễn đạt vi phạm các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
- Phi ngữ pháp: Chỉ một cấu trúc không thể chấp nhận được theo các quy tắc ngữ pháp chuẩn mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette phrase est complètement agrammaticale. (Câu này hoàn toàn không đúng ngữ pháp.)
- Les erreurs des apprenants produisent souvent des énoncés agrammaticaux. (Lỗi của người học thường tạo ra những phát ngôn không đúng ngữ pháp.)
- Un discours agrammatical peut être difficile à comprendre. (Một bài nói không đúng ngữ pháp có thể khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích lỗi, nghiên cứu quá trình tiếp thu ngôn ngữ hoặc phân tích các rối loạn ngôn ngữ (như chứng mất ngôn ngữ) để mô tả các sản phẩm lời nói thiếu cấu trúc ngữ pháp chính xác.
- L'analyse des productions agrammaticales aide à comprendre le trouble. (Việc phân tích các sản phẩm nói không đúng ngữ pháp giúp hiểu rõ chứng rối loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrammaticalité (danh từ): Tính chất không đúng ngữ pháp, tình trạng phi ngữ pháp.
- L'agrammaticalité de la phrase est évidente. (Tính chất không đúng ngữ pháp của câu là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrect grammaticalement: Không chính xác về mặt ngữ pháp.
- Non grammatical: Phi ngữ pháp.
Từ trái nghĩa
- Grammatical: Đúng ngữ pháp.
- Correct grammaticalement: Chính xác về mặt ngữ pháp.
tính từ
- (ngôn ngữ học) không đúng ngữ pháp
- Phrase agrammaticalecâu không đúng ngữ pháp