tacca

Học thuật
Thân thiện
tacca

Le tacca pousse dans les forêts tropicales humides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây củ nưa: Một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), củ, thường được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Á. Tên khoa học của chi nàyTacca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tacca est une plante tropicale. (Cây củ nưamột loài thực vật nhiệt đới.)
    • On utilise parfois la racine du tacca. (Người ta đôi khi sử dụng củ của cây củ nưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản thực vật học hoặc y học cổ truyền, "tacca" có thể được nhắc đến như một nguồn tinh bột hoặc các đặc tính dược liệu tiềm năng.
Biến thể từ gần giống
  • Taccacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Củ nưa, là tên gọi của họ thực vật mà chi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Fleur chauve-souris: Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một số loài trong chi , dựa trên hình dáng hoa đặc biệt giống con dơi. (Hoa dơi)
  • Plante à racine amylacée: Cây củ chứa tinh bột. (Cây củ tinh bột)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "tacca".
tacca

Le tacca pousse dans les forêts tropicales humides.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây củ nưa

Từ chứa "tacca"

Từ có nhắc đến "tacca"