tacca
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây củ nưa: Một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), có củ, thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Á. Tên khoa học của chi này là Tacca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tacca est une plante tropicale. (Cây củ nưa là một loài thực vật nhiệt đới.)
- On utilise parfois la racine du tacca. (Người ta đôi khi sử dụng củ của cây củ nưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản thực vật học hoặc y học cổ truyền, "tacca" có thể được nhắc đến như một nguồn tinh bột hoặc có các đặc tính dược liệu tiềm năng.
Biến thể và từ gần giống
- Taccacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ Củ nưa, là tên gọi của họ thực vật mà chi thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Fleur chauve-souris: Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một số loài trong chi , dựa trên hình dáng hoa đặc biệt giống con dơi. (Hoa dơi)
- Plante à racine amylacée: Cây có củ chứa tinh bột. (Cây có củ tinh bột)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "tacca".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây củ nưa