toc

Học thuật
Thân thiện
toc

Toc, toc, toc ! Il frappe à la porte.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tiếng , tiếng cạch: Dùng để mô phỏng âm thanh nhẹ, cửa hoặc tiếng lách cách.
    • Thôi nhé! (thân mật): Dùng trong văn nói thân mật để kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc một vấn đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng cạch, tiếng : Âm thanh ngắn, lặp lại, như tiếng cửa hoặc tiếng kim đồng hồ.
    • Vàng giả, đồ mỹ ký (thân mật): Đồ trang sức hoặc vật dụng làm bằng kim loại giả, không giá trị thật.
    • Đồ vô giá trị, đồ bỏ (thân mật): Chỉ những thứ chất lượng kém, không đáng giá.
  3. Tính từ không đổi (bất biến):

    • Tồi, vô giá trị (thân mật): Miêu tả một thứ đó chất lượng thấp, giả tạo hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Toc toc! Il frappa à la porte. (Cạch cạch! Hắn cửa.)
    • Et toc! C'est terminé. ( thôi nhé! Thế là xong.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'entends le toc du balancier. (Tôi nghe thấy tiếng cạch của quả lắc.)
    • Cette bague, c'est du toc. (Chiếc nhẫn nàyđồ giả.)
    • Ne l'achète pas, c'est du toc. (Đừng mua , đóđồ bỏ.)
  • Tính từ:

    • Il a acheté une montre toc. (Anh ta đã mua một chiếc đồng hồ tồi.)
    • Un style un peu toc. (Một phong cách hơi rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire toc-toc": cửa (bắt chước âm thanh).

    • Je fais toc-toc avant d'entrer. (Tôi cạch cạch trước khi vào.)
  • "Être toc" (tính từ, thân mật): Có vẻ giả tạo, kệch cỡm.

    • Cette décoration est vraiment toc. (Cách trang trí này thật sự kệch cỡm.)
Biến thể từ gần giống
  • Toc-toc (thán từ): Cách viết nhấn mạnh hơn của "toc", thường dùng để mô tả tiếng cửa.
  • Tocante (danh từ giống cái, lóng ): Đồng hồ (từ lóng, ít dùng hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Faux (adj): Giả.
  • De pacotille (adj): Rẻ tiền, vô giá trị.
  • Clac (thán từ): Tiếng tách (tương tự âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "toc" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • C'est du toc!: Đóđồ giả/vô giá trị!

    • Regarde ce bijou, c'est du toc! (Nhìn món trang sức này kìa, đồ giả!)
  • Sonner toc toc: Tạo ra âm thanh lách cách.

    • Le mécanisme sonne toc toc. (Cơ chế kêu lách cách.)
toc

Toc, toc, toc ! Il frappe à la porte.

thán từ
  1. cạch cạch
    • toc toc! il frappa à la porte
      cạch cạch! hắn cửa
    • et toc!
      (thân mật) thôi nhé!
danh từ giống đực
  1. tiếng cạch
    • Le toc du balancier d'une pendule
      tiếng cạch của quả lắc đồng hồ
  2. (thân mật) vàng giả
  3. (thân mật) đồ vô giá trị, đồ bỏ
    • C'est du toc
      đóđồ bỏ
tính từ không đổi
  1. (thân mật) tồi, vô giá trị
    • Une armoire toc
      một cái tủ tồi