autocar

/'ɔ:toukɑ:/
Học thuật
Thân thiện
autocar

Un autocar transporte des touristes vers un site historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe ca: Một loại xe ô lớn, thường được sử dụng để chở nhiều hành khách, phổ biến trong các chuyến du lịch, tham quan hoặc vận chuyển đường dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'autocar pour Paris part à huit heures. (Xe ca đi Paris khởi hành lúc tám giờ.)
    • Nous avons réservé des places dans un autocar pour la visite du château. (Chúng tôi đã đặt chỗ trên một xe ca cho chuyến tham quan lâu đài.)
    • Le voyage en autocar était très confortable. (Chuyến đi bằng xe ca rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autocar de tourisme": xe du lịch, xe ca chuyên dùng cho mục đích tham quan.
    • La compagnie possède une flotte d'autocars de tourisme modernes. (Công ty sở hữu một đội xe du lịch hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Car (danh từ giống đực, viết tắt thông tục): từ viết tắt thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ "autocar".
    • On prend le car pour aller à l'aéroport. (Chúng ta bắt xe ca để ra sân bay.)
  • Autobus (danh từ giống đực): xe buýt, thường dùng cho các tuyến đường ngắn hoặc trong thành phố.
  • Car (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): ô con.
Từ đồng nghĩa
  • Car: xe ca (từ viết tắt thông dụng).
  • Bus (từ mượn tiếng Anh): xe buýt, xe ca (trong một số ngữ cảnh).
autocar

Un autocar transporte des touristes vers un site historique.

danh từ giống đực
  1. xe ca

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autocar"