tige

Học thuật
Thân thiện
tige

La tige de la fleur est longue et verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân (cây, cột): Phần chính, thẳng đứng thường hình trụ của một cây thực vật hoặc một cấu trúc kiến trúc.
    • Ống: Vật hình dáng dài, rỗng hoặc đặc, giống như một ống.
    • Que, cọc: Vật thể dài, mảnh cứng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.
    • Tổ tiên, thủy tổ (nghĩa bóng, từ ): Người khởi đầu cho một dòng họ hoặc một gia tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tige du tournesol est très haute. (Thân cây hướng dương rất cao.)
    • La tige de cette colonne en marbre est magnifique. (Thân cột bằng đá cẩm thạch này thật tuyệt đẹp.)
    • Il a utilisé une tige de fer pour réparer la clôture. (Anh ấy đã dùng một que sắt để sửa hàng rào.)
    • Selon la légende, il était la tige de cette noble famille. (Theo truyền thuyết, ông ấy là thủy tổ của gia đình quý tộc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les vieilles tiges" (cách nói thân mật): Cụm từ dùng để chỉ những phi công đầu tiên, những người tiên phong trong ngành hàng không.
    • La cérémonie honorait les vieilles tiges de l'aviation française. (Buổi lễ tôn vinh những phi công tiên phong của ngành hàng không Pháp.)
Biến thể từ liên quan
  • Tigelle (n.f): Trong thực vật học, chỉ phần phôi thân nhỏ của hạt.
  • Tuteur (n.m): Cọc chống (cho cây). Đâymột vật dụng hỗ trợ, khác với tigemột bộ phận của cây.
  • Tronc (n.m): Thân cây (gỗ). Thường to chắc hơn tige, dùng cho thân cây thân gỗ lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Fût (n.m): Thân (cột, cây); thùng (rượu). Có thể dùng thay cho tige khi nói về thân cột.
  • Hampe (n.f): Cán (cờ, ); thân (hoa). Thường dùng cho vật dài, mảnh như cán cờ hoặc thân hoa.
  • Bâton (n.m): Gậy, que. Chỉ vật dài để chống hoặc làm công cụ.
  • Tige với nghĩa "tổ tiên" từ đồng nghĩa : Aïeul (n.m), Ancêtre (n.m).
Cụm từ cố định
  • Tige de botte: Ống giày ủng (phần ống của đôi ủng).
    • Les tiges de ces bottes sont en cuir souple. (Ống của những đôi ủng này làm bằng da mềm.)
  • Tige de plume: Ống lông chim (phần thân cứng của lông chim, dùng để viết thời xưa).
    • Les écrivains utilisaient une tige de plume et de l'encre. (Các nhà văn ngày xưa dùng ống lông chim mực để viết.)
  • Tige de selle: Cọc yên xe đạp (phần trụ nối yên xe với khung).
    • La tige de selle de mon vélo est réglable en hauteur. (Cọc yên xe đạp của tôi có thể điều chỉnh độ cao được.)
tige

La tige de la fleur est longue et verte.

danh từ giống cái
  1. thân
    • Tige du cocotier
      thân cây dừa
    • Tige d'une colonne
      thân cột
  2. ống
    • Tige de plume
      ống lông chim
    • Tige de botte
      ống giàu ủng
  3. que, cọc
    • Une tige de fer
      một que sắt
    • Tige de selle
      cọc yên (xe đạp)
  4. (nghĩa bóng, từ , nghĩa ) tổ tiên, thủy tổ
    • Il était la tige d'une nombreuse famille
      ông ấy là thủy tổ một dòng học đông
    • les vieilles tiges
      (thân mật) những phi công đầu tiên