digue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con đê: Một công trình nhân tạo, thường làm bằng đất, đá hoặc bê tông, được xây dựng dọc theo sông, biển hoặc hồ để ngăn nước tràn vào đất liền.
- (Nghĩa bóng) Cái ngăn giữ, hàng rào chắn: Một yếu tố hoặc biện pháp có tác dụng kiềm chế, hạn chế hoặc ngăn chặn một cái gì đó mạnh mẽ hoặc nguy hiểm (như cảm xúc, dục vọng, làn sóng ý kiến...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La digue protège la ville contre les inondations. (Con đê bảo vệ thành phố khỏi lũ lụt.)
- Ils se promènent sur la digue pour regarder la mer. (Họ đi dạo trên đê để ngắm biển.)
- Opposer des digues aux passions. (Dựng lên những hàng rào ngăn chặn dục vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sur la digue": Ở trên con đê. Cụm từ này thường mô tả hành động đi dạo, ngắm cảnh ở một con đê ven biển.
- Tous les soirs, les habitants vont être sur la digue. (Mỗi tối, người dân lại ra đi dạo trên con đê.)
- "Rompre la/les digue(s)": Vỡ đê (nghĩa đen); hoặc (nghĩa bóng) làm cho một thứ gì đó bị dồn nén bùng phát ra ngoài một cách không kiểm soát được.
- La tempête a rompu la digue. (Cơn bão đã làm vỡ đê.)
- Ses larmes ont rompu la digue de ses émotions. (Những giọt nước mắt của cô ấy đã phá vỡ bức tường ngăn chặn cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Diguet (danh từ giống đực): Đê nhỏ, đập nhỏ.
- Endiguer (động từ): Xây đê ngăn (nghĩa đen); kiềm chế, ngăn chặn, kìm hãm (nghĩa bóng).
- Il faut endiguer le fleuve. (Phải xây đê ngăn con sông.)
- Elle essaie d'endiguer sa colère. (Cô ấy cố gắng kìm nén cơn giận.)
Từ đồng nghĩa
- Barrage (danh từ giống đực): Đập nước (thường chắn ngang sông để tích nước hoặc sản xuất điện). Khác với digue thường chạy dọc theo bờ.
- Levée (danh từ giống cái): Con đê, bờ đê (gần như đồng nghĩa với digue).
- Rempart (danh từ giống đực): Thành lũy, bức tường thành (nghĩa đen); và (nghĩa bóng) sự bảo vệ, chỗ dựa. Có thể dùng như từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh bóng.
Thành ngữ liên quan
- Faire digue: (Ít dùng) Đứng thành hàng rào chắn, cản lại.
- Les policiers font digue pour contenir la foule. (Cảnh sát đứng thành hàng rào để kiềm chế đám đông.)
danh từ giống cái
- con đê
- (nghĩa bóng) cái ngăn giữ
- Opposer des digues aux passionsngăn giữ dục vọng