tic
/tik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tật máy giật (cơ): Một chuyển động nhanh, lặp đi lặp lại, không tự chủ của một nhóm cơ, thường xuất hiện ở mặt (như mắt, miệng) nhưng có thể xảy ra ở các bộ phận khác trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stress can make his facial tic worse. (Căng thẳng có thể làm cho tật máy giật trên mặt anh ấy tệ hơn.)
- The doctor said the eye tic is usually harmless and might go away on its own. (Bác sĩ nói chứng giật mắt thường vô hại và có thể tự biến mất.)
- She has a nervous tic where she clears her throat repeatedly. (Cô ấy có một tật máy giật do thần kinh là hắng giọng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Motor tic": Tật máy giật vận động, liên quan đến cử động cơ.
- Blinking and shoulder shrugging are common motor tics. (Nháy mắt và nhún vai là những tật máy giật vận động phổ biến.)
- "Vocal tic": Tật máy giật phát âm, liên quan đến việc phát ra âm thanh.
- Sniffing or grunting can be examples of vocal tics. (Khịt mũi hoặc càu nhàu có thể là ví dụ của tật máy giật phát âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Twitch (n/đt): Sự giật, co giật (cơ). Từ này nhấn mạnh đến hành động giật đơn lẻ, có thể không phải là một "tic" mang tính thói quen lâu dài.
- A muscle twitch in my leg kept me awake. (Một cơn co giật cơ ở chân khiến tôi tỉnh táo.)
- Spasm (n): Sự co thắt, chuột rút. Thường chỉ một cơn co cơ mạnh, đau đớn và kéo dài hơn so với một cái "tic".
- He had a back spasm after lifting the heavy box. (Anh ấy bị co thắt lưng sau khi nhấc cái hộp nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Habit spasm: Co thắt theo thói quen (thuật ngữ y học cũ hơn).
- Involuntary movement: Cử động không tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tic")
danh từ
- (y học) tật máy giật