tokay

/tou'kei/
Học thuật
Thân thiện
tokay

Un homme porte un tokay sur son épaule en marchant dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rượu vang tráng miệng ngọt, màu vàng hổ phách, nguồn gốc từ vùng Tokaj-Hegyalja của Hungary một phần Slovakia. Rượu này nổi tiếng với hương vị phong phú thường được làm từ nho bị ảnh hưởng bởi nấm Botrytis cinerea (noble rot).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons dégusté un excellent tokay. (Chúng tôi đã nếm thử một loại tokay tuyệt hảo.)
    • Le tokay est souvent servi avec du foie gras ou des desserts. (Rượu tokay thường được dùng kèm với gan ngỗng béo hoặc các món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un verre de tokay": Một ly rượu tokay.
    • Il a commandé un verre de tokay pour conclure le repas. (Anh ấy gọi một ly rượu tokay để kết thúc bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tokaji (danh từ): Tên gọi khác của rượu tokay theo tiếng Hungary, thường dùng để chỉ rượu vang từ vùng Tokaj.
    • Le Tokaji est un trésor national hongrois. (Tokaji là một báu vật quốc gia của Hungary.)
Lưu ý
  • Từ "tokay" trong từ điển này được tham chiếu dưới dạng "xem tokai". Điều này có thể chỉ ra một biến thể chính tả hoặc một cách viết khác. Tuy nhiên, dạng phổ biến được công nhận trong tiếng Pháp để chỉ loại rượu này là "tokay".
tokay

Un homme porte un tokay sur son épaule en marchant dans la rue.

  1. xem tokai