doge
/doudʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng trấn: Chức vụ đứng đầu nhà nước (nguyên thủ) trong các nước cộng hòa lịch sử của Venice và Genoa (Ý). Đây là một chức vụ được bầu lên, không phải cha truyền con nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Doge of Venice lived in the magnificent Doge's Palace. (Tổng trấn của Venice sống trong Dinh Tổng trấn tráng lệ.)
- The election of a new doge was a major event for the republic. (Việc bầu cử một vị tổng trấn mới là một sự kiện trọng đại đối với nền cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serene Doge": Một danh hiệu trang trọng được sử dụng cho các tổng trấn của Venice, thể hiện sự tôn kính.
- The ambassador was received by the Serene Doge. (Vị đại sứ được Serene Doge tiếp kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogate / Dogeship (danh từ): Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc quyền lực của một vị tổng trấn.
- His dogate was marked by peace and prosperity. (Nhiệm kỳ tổng trấn của ông được đánh dấu bởi hòa bình và thịnh vượng.)
- Dogaressa (danh từ): Vợ của một vị tổng trấn.
Từ đồng nghĩa
- Chief magistrate: Quan chức tư pháp cao cấp nhất (trong bối cảnh lịch sử của Venice/Genoa).
- Elected ruler: Người cai trị được bầu cử.
danh từ
- (sử học) tổng trấn