doggie
/'dɔgi/ Cách viết khác : (doggie) /'dɔgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó con: Một từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc chỉ một con chó, đặc biệt là chó nhỏ hoặc chó con.
- Cún con: Cách gọi trìu mến, dễ thương dành cho chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Look at that cute little doggie! (Nhìn con cún con dễ thương kìa!)
- She takes her doggie for a walk every evening. (Cô ấy dẫn chú chó của mình đi dạo mỗi tối.)
- The children were excited to see the doggies at the pet store. (Bọn trẻ rất hào hứng khi nhìn thấy những chú cún ở cửa hàng thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doggie bag": Túi đựng thức ăn thừa từ nhà hàng để mang về cho chó. Ngày nay thường dùng chung cho việc gói thức ăn thừa mang về.
- We couldn't finish our meal, so we asked for a doggie bag. (Chúng tôi không ăn hết phần ăn nên đã xin gói lại mang về.)
- "doggie paddle": Kiểu bơi chó, một kiểu bơi đơn giản mà người bơi đập tay và chân dưới nước giống như chó đang bơi.
- The toddler swam using the doggie paddle. (Đứa trẻ mới biết đi bơi bằng kiểu bơi chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Doggy (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến của "doggie", cùng nghĩa.
- Puppy (danh từ): Chó con (từ chuẩn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng).
- Pooch (danh từ): Từ lóng thân mật khác để chỉ con chó.
Từ đồng nghĩa
- Pup: Chó con (cách gọi ngắn gọn của "puppy").
- Canine: Thuộc về chó (từ mang tính học thuật/hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Doggie" là từ mang sắc thái thân mật, trìu mến, dễ thương. Nó không phù hợp để sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.
- Từ này thường được người lớn dùng với trẻ em hoặc khi nói về chó với thái độ yêu quý.
tính từ
- chó, chó má
- thích chó