dodgy
/'dɔdʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đáng tin cậy, đáng ngờ: "Dodgy" mô tả một người, tình huống hoặc thứ gì đó có vẻ nguy hiểm, không trung thực hoặc có khả năng gây ra vấn đề.
- Nguy hiểm, rủi ro: Chỉ một tình huống không chắc chắn, có thể dẫn đến kết quả xấu hoặc thất bại.
- Tinh ranh, láu cá: Mô tả một người khéo léo trong việc lừa dối hoặc lẩn tránh trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I wouldn't buy a car from him; he seems a bit dodgy. (Tôi sẽ không mua xe từ anh ta; anh ta có vẻ hơi đáng ngờ.)
- The weather looks dodgy, so we should postpone the picnic. (Thời tiết trông có vẻ nguy hiểm, vì vậy chúng ta nên hoãn buổi dã ngoại.)
- He gave a dodgy excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do láu cá cho việc đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On dodgy ground": Ở trong một tình huống dễ bị chỉ trích hoặc không vững chắc.
- His argument is on dodgy ground because he has no evidence. (Lập luận của anh ta không vững chắc vì anh ta không có bằng chứng.)
"A dodgy deal": Một thỏa thuận mờ ám hoặc không trung thực.
- The politician was involved in some dodgy deals. (Chính trị gia đó có dính líu đến một số thỏa thuận mờ ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Dodge (động từ): né tránh, lẩn tránh.
- He tried to dodge the question. (Anh ta cố gắng né tránh câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Shady: mờ ám, đáng ngờ.
- Risky: đầy rủi ro.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Unreliable: không đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dodgy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dodgy")
tính từ
- tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khéo lẩn tránh, khéo thoái thác