pier

/piə/
Học thuật
Thân thiện
pier

A family walks along the pier to watch the boats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu tàu, bến tàu (nhô ra ngoài nước): Một kiến trúc xây dựng nhô ra từ bờ biển, hồ hoặc sông, được đỡ bởi các cột trụ, dùng làm nơi cho tàu thuyền cập bến để đón trả hành khách hoặc hàng hóa.
    • Đập ngăn sóng, đê chắn sóng: Một công trình kiên cố xây ngoài khơi hoặc nối từ bờ ra, dùng để bảo vệ bến cảng hoặc bờ biển khỏi sóng mạnh.
    • Cầu dạo chơi (chạy ra biển): Một kiến trúc giải trí, thường bằng gỗ, nhô ra biển, các gian hàng, trò chơi nơi mọi người đi dạo.
    • Trụ cầu: Phần cột trụ kiên cố (thường bằng tông, đá) dùng để nâng đỡ nhịp cầu phía trên.
    • (Kiến trúc) Trụ, cột trụ; phần tường giữa hai cửa sổ: Một cấu trúc thẳng đứng bằng đá, gạch hoặc tông dùng để chịu lực, hoặc phần tường nằm giữa hai khoảng mở (như cửa sổ, cửa ra vào).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ferry will depart from pier number four. (Phà sẽ khởi hành từ cầu tàu số bốn.)
    • The old wooden pier is a popular spot for fishing. (Cầu tàu gỗ một điểm câu phổ biến.)
    • The storm damaged the protective pier of the harbor. (Cơn bão đã làm hư hại đập ngăn sóng của bến cảng.)
    • We walked along the pier and enjoyed the sea breeze. (Chúng tôi đi dọc cầu dạo chơi tận hưởng làn gió biển.)
    • The bridge rests on several massive concrete piers. (Cây cầu được đỡ bởi nhiều trụ cầu tông đồ sộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the pier": đangtại cầu tàu.
    • We will meet you at the pier at noon. (Chúng tôi sẽ gặp bạncầu tàu vào buổi trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pierhead (n): Phần đầu, chỗ cuối của cầu tàu.
  • Jetty (n): Đê, cầu tàu nhỏ (thường chức năng chắn sóng hoặc làm bến).
  • Wharf (n): Bến tàu, cầu tàu (thường dọc theo bờ, để bốc dỡ hàng hóa).
  • Dock (n): Bến tàu, ụ tàu (khu vực nước được bao quanh để tàu vào đậu).
Từ đồng nghĩa
  • Quay: Bến tàu (thường bằng đá hoặc tông dọc bờ).
  • Berth: Vị trí đậu tàu tại một bến.
  • Support column: Cột đỡ (trong kiến trúc, kỹ thuật).
pier

A family walks along the pier to watch the boats.

danh từ
  1. bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu
  2. đạp ngăn sóng (ở hải cảng)
  3. cầu dạo chơi (chạy ra biển)
  4. chân cầu
  5. (kiến trúc) trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s