prier
/'praiə/ Cách viết khác : (prier) /'praiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tò mò, người tọc mạch: Một người có thói quen hoặc xu hướng tìm hiểu, dò hỏi, hay can thiệp vào những chuyện riêng tư của người khác một cách không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a prier, always asking about my salary. (Anh ta đúng là một người tọc mạch, lúc nào cũng hỏi về lương của tôi.)
- Don't be a prier; it's none of your business. (Đừng có làm người tò mò, đó không phải việc của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An inveterate prier": Một người tọc mạch kinh niên, không thể sửa được.
- My neighbor is an inveterate prier, always looking through her curtains. (Bà hàng xóm của tôi là một người tọc mạch kinh niên, lúc nào cũng nhìn qua rèm cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- To pry (động từ): Tò mò, dò hỏi, xía vào chuyện riêng tư.
- It's rude to pry into other people's affairs. (Xía vào chuyện của người khác là thô lỗ.)
- Prying (tính từ): Tò mò, tọc mạch.
- She gave me a prying look. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Busybody: Người thích xía vào chuyện người khác.
- Nosy parker (thông tục): Người tò mò, hay dòm ngó.
- Snoop (thông tục): Người rình mò, soi mói.
Từ trái nghĩa
- Discreet person: Người kín đáo, thận trọng.
- Respectful individual: Người biết tôn trọng (sự riêng tư).
danh từ
- người tò mò, người tọc mạch ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) pry)