prior
/prior/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trước, sớm hơn, có trước: Chỉ một sự việc, thời điểm, hoặc thứ tự xảy ra trước một sự việc khác.
- Ưu tiên, quan trọng hơn: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ điều gì đó được xem xét hoặc xử lý trước vì tầm quan trọng.
Danh từ:
- Trưởng tu viện: Người đứng đầu một tu viện, đặc biệt trong các dòng tu, thường có quyền lực chỉ dưới viện trưởng (abbot).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- You need to get prior approval for this project. (Bạn cần có sự chấp thuận trước cho dự án này.)
- My prior experience in teaching was very helpful. (Kinh nghiệm trước đây của tôi trong việc giảng dạy đã rất hữu ích.)
- This task is prior to all others. (Nhiệm vụ này có ưu tiên cao hơn tất cả các nhiệm vụ khác.)
Danh từ:
- The prior led the morning prayers. (Vị trưởng tu đã dẫn lễ cầu nguyện buổi sáng.)
- He was appointed as the new prior of the monastery. (Ông ấy được bổ nhiệm làm trưởng tu mới của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prior to" (cụm giới từ): Trước khi (một sự kiện hoặc thời điểm nào đó). Đây là cách dùng rất phổ biến của "prior".
- Please submit the report prior to the meeting. (Vui lòng nộp báo cáo trước cuộc họp.)
- The building was constructed prior to 1990. (Tòa nhà được xây dựng trước năm 1990.)
"without prior notice": Không có thông báo trước.
- The event was canceled without prior notice. (Sự kiện đã bị hủy mà không có thông báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
Priority (n): Sự ưu tiên, quyền ưu tiên.
- Safety is our top priority. (An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
Prioritize (v): Ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.
- You need to prioritize your tasks. (Bạn cần sắp xếp thứ tự ưu tiên cho các nhiệm vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ (nghĩa "trước"):
- Previous: trước đó, trước đây.
- Earlier: sớm hơn, trước đó.
- Former: trước, cũ (chỉ người/vật thuộc về thời kỳ trước).
Danh từ (nghĩa "trưởng tu"):
- Superior: bề trên (trong tôn giáo).
- Head monk: trưởng lão, sư trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "prior" vì nó chủ yếu là tính từ/danh từ. Cụm giới từ "prior to" là cấu trúc chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "prior" một cách độc lập.)
tính từ
- trước
phó từ
- prior to trước khi
- prior to my arrivaltrước khi tôi đến