prioress

/prioress/
Học thuật
Thân thiện
prioress

The prioress leads the morning prayer in the convent chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • trưởng tu viện (nữ): Người phụ nữ đứng đầu một tu viện hoặc một cộng đoàn nữ tu, quyền lãnh đạo quản lý. Chức vụ này tương đương với "viện mẫu" trong một số dòng tu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prioress called all the sisters to prayer. ( trưởng tu viện đã gọi tất cả các nữ tu đến cầu nguyện.)
    • She was elected as the new prioress of the convent. ( ấy được bầu làm trưởng tu viện mới của tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Reverend Mother Prioress": Một cách xưng hô trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với vị trưởng tu viện.
    • The decision must be approved by the Reverend Mother Prioress. (Quyết định này phải được Đức Mẹ Bề Trên Trưởng Tu Viện phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prioress-ship (danh từ): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một trưởng tu viện.
  • Priory (danh từ): Tu viện, đặc biệt những tu viện nhỏ hơn hoặc phụ thuộc vào một tu viện lớn khác, thường do một prioress hoặc prior (trưởng tu viện nam) lãnh đạo.
  • Abbess (danh từ): Viện mẫu, nữ tu trưởng của một tu viện lớn (abbey). Đây chức vụ thường cao hơn hoặc tương đương với prioress, tùy theo quy định của từng dòng tu.
Từ đồng nghĩa
  • Mother Superior: Bề trên, Mẹ Bề Trên (một thuật ngữ chung cho người lãnh đạo một cộng đoàn nữ tu).
  • Abbess: Viện mẫu (như đã nêutrên).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "prioress" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong các dòng tu Công giáo, Anh giáo hoặc một số cộng đồng tôn giáo khác.
  • Đây danh từ chỉ chức vụ, thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu hoặc cách xưng hô trực tiếp (e.g., ).
prioress

The prioress leads the morning prayer in the convent chapel.

danh từ
  1. trưởng tu viện

Từ đồng nghĩa