prey

/prei/
Học thuật
Thân thiện
prey

A hawk circles high above, searching for its prey in the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con mồi: Động vật bị săn bắt ăn thịt bởi động vật khác.
    • Nạn nhân: Một người bị tổn hại, lợi dụng, hoặc bị kiểm soát bởi một người, tình huống, hoặc cảm xúc tiêu cực.
  2. Nội động từ (+ upon/on):

    • Săn mồi: Hành động của động vật đi săn, bắt giết động vật khác để ăn.
    • Bóc lột, lợi dụng: Hành động gây hại hoặc kiếm lợi một cách bất công từ người yếu thế hơn.
    • Day dứt, ám ảnh: (Về suy nghĩ, lo lắng) liên tục làm phiền gây đau khổ cho tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lion stalked its prey silently. (Con sư tử lặng lẽ rình con mồi của .)
    • Elderly people are often the prey of scam artists. (Người già thường nạn nhân của những kẻ lừa đảo.)
    • He fell prey to depression after losing his job. (Anh ấy trở thành nạn nhân của bệnh trầm cảm sau khi mất việc.)
  • Nội động từ (với upon/on):

    • Owls prey on small rodents at night. ( mèo săn các loài gặm nhấm nhỏ vào ban đêm.)
    • The gang preyed upon vulnerable immigrants. (Băng nhóm đó bóc lột những người nhập cư dễ bị tổn thương.)
    • Guilt preyed on her mind for years. (Cảm giác tội lỗi day dứt tâm trí ấy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/fall prey to something": Trở thành nạn nhân của một điều đó xấu (như bệnh tật, nỗi sợ, tội phạm).

    • Without proper security, your data can fall prey to hackers. (Không bảo mật phù hợp, dữ liệu của bạn có thể trở thành mồi cho tin tặc.)
  • "beast/bird of prey": Thú săn mồi / Chim săn mồi (chỉ các loài động vật săn ăn thịt động vật khác).

    • The eagle is a powerful bird of prey. (Đại bàng một loài chim săn mồi hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Predator (n): Kẻ săn mồi, động vật ăn thịt.

    • The shark is an apex predator. (Cá mập một kẻ săn mồi đỉnh cao.)
  • Predatory (adj): tính săn mồi; tính bóc lột.

    • The company was accused of predatory pricing. (Công ty bị cáo buộc chính sách giá cả bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mồi): Quarry, kill.
  • Danh từ (nạn nhân): Victim, target, dupe.
  • Động từ (săn): Hunt, stalk.
  • Động từ (ám ảnh): Torment, haunt, gnaw at.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prey on/upon: (Đây hình thức chính của động từ "prey", luôn đi kèm giới từ).
    • The disease preys upon the weakest members of the population. (Căn bệnh này tấn công những thành viên yếu nhất trong cộng đồng.)
    • Her fears preyed on her. (Nỗi sợ của ấy giày vò .)
Thành ngữ liên quan
  • Easy prey: Mồi ngon, đối tượng dễ bị tấn công hoặc lợi dụng.
    • Tourists who are not careful can become easy prey for pickpockets. (Du khách không cẩn thận có thể trở thành mồi ngon cho bọn móc túi.)
prey

A hawk circles high above, searching for its prey in the open field.

danh từ
  1. mồi
    • to become (fall) a prey to...
      làm mồi cho...
    • a beast of prey
      thú săn mồi
    • a bird of prey
      chim săn mồi
  2. (nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
    • to become a prey to fear
      bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
nội động từ
  1. (+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
  2. cướp bóc (ai)
  3. làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
    • his failure preyed upon his mind
      sự thất bại day dứt tâm trí anh ta