prey
/prei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con mồi: Động vật bị săn bắt và ăn thịt bởi động vật khác.
- Nạn nhân: Một người bị tổn hại, lợi dụng, hoặc bị kiểm soát bởi một người, tình huống, hoặc cảm xúc tiêu cực.
Nội động từ (+ upon/on):
- Săn mồi: Hành động của động vật đi săn, bắt và giết động vật khác để ăn.
- Bóc lột, lợi dụng: Hành động gây hại hoặc kiếm lợi một cách bất công từ người yếu thế hơn.
- Day dứt, ám ảnh: (Về suy nghĩ, lo lắng) liên tục làm phiền và gây đau khổ cho tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lion stalked its prey silently. (Con sư tử lặng lẽ rình con mồi của nó.)
- Elderly people are often the prey of scam artists. (Người già thường là nạn nhân của những kẻ lừa đảo.)
- He fell prey to depression after losing his job. (Anh ấy trở thành nạn nhân của bệnh trầm cảm sau khi mất việc.)
Nội động từ (với upon/on):
- Owls prey on small rodents at night. (Cú mèo săn các loài gặm nhấm nhỏ vào ban đêm.)
- The gang preyed upon vulnerable immigrants. (Băng nhóm đó bóc lột những người nhập cư dễ bị tổn thương.)
- Guilt preyed on her mind for years. (Cảm giác tội lỗi day dứt tâm trí cô ấy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/fall prey to something": Trở thành nạn nhân của một điều gì đó xấu (như bệnh tật, nỗi sợ, tội phạm).
- Without proper security, your data can fall prey to hackers. (Không có bảo mật phù hợp, dữ liệu của bạn có thể trở thành mồi cho tin tặc.)
"beast/bird of prey": Thú săn mồi / Chim săn mồi (chỉ các loài động vật săn và ăn thịt động vật khác).
- The eagle is a powerful bird of prey. (Đại bàng là một loài chim săn mồi hùng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Predator (n): Kẻ săn mồi, động vật ăn thịt.
- The shark is an apex predator. (Cá mập là một kẻ săn mồi đỉnh cao.)
Predatory (adj): Có tính săn mồi; có tính bóc lột.
- The company was accused of predatory pricing. (Công ty bị cáo buộc có chính sách giá cả bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mồi): Quarry, kill.
- Danh từ (nạn nhân): Victim, target, dupe.
- Động từ (săn): Hunt, stalk.
- Động từ (ám ảnh): Torment, haunt, gnaw at.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prey on/upon: (Đây là hình thức chính của động từ "prey", luôn đi kèm giới từ).
- The disease preys upon the weakest members of the population. (Căn bệnh này tấn công những thành viên yếu nhất trong cộng đồng.)
- Her fears preyed on her. (Nỗi sợ của cô ấy giày vò cô.)
Thành ngữ liên quan
- Easy prey: Mồi ngon, đối tượng dễ bị tấn công hoặc lợi dụng.
- Tourists who are not careful can become easy prey for pickpockets. (Du khách không cẩn thận có thể trở thành mồi ngon cho bọn móc túi.)
danh từ
- mồi
- to become (fall) a prey to...làm mồi cho...
- a beast of preythú săn mồi
- a bird of preychim săn mồi
- (nghĩa bóng) mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi...)
- to become a prey to fearbị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò
nội động từ
- (+ upon) rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú)
- cướp bóc (ai)
- làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn...)
- his failure preyed upon his mindsự thất bại day dứt tâm trí anh ta