pro

/pro/
Học thuật
Thân thiện
pro

She is a pro tennis player who competes in international tournaments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chuyên nghiệp, chuyên gia: Từ viết tắt của "professional", chỉ một người kỹ năng cao, được trả lương trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt thể thao hoặc nghề nghiệp.
    • lẽ ủng hộ, mặt thuận: Một lập luận hoặc yếu tố ủng hộ cho một đề xuất, ý kiến hoặc lựa chọn nào đó.
  2. Tính từ:

    • Chuyên nghiệp: tính chất của một chuyên gia; liên quan đến hoặc thực hiện bởi những người chuyên nghiệp.
  3. Giới từ:

    • Ủng hộ, tán thành: Thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng ý với một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người chuyên nghiệp):

    • He turned pro at the age of 18. (Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp năm 18 tuổi.)
    • You should hire a pro to fix the roof. (Bạn nên thuê một chuyên gia để sửa mái nhà.)
  • Danh từ ( lẽ ủng hộ):

    • Let's list the pros and cons of moving to a new city. (Hãy liệt kê những mặt thuận mặt nghịch của việc chuyển đến thành phố mới.)
    • One major pro of this plan is its low cost. (Một lý do ủng hộ lớn cho kế hoạch này chi phí thấp.)
  • Tính từ:

    • She has a very pro attitude towards her work. ( ấy thái độ rất chuyên nghiệp đối với công việc của mình.)
    • This is a pro tool, not for beginners. (Đây công cụ chuyên nghiệp, không dành cho người mới bắt đầu.)
  • Giới từ:

    • Are you pro or against the new policy? (Bạn ủng hộ hay phản đối chính sách mới?)
    • He is very pro environmental protection. (Anh ấy rất ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The pros and cons": Một cụm từ cố định có nghĩa "những mặt thuận nghịch", "những ưu điểm nhược điểm" của một vấn đề.
    • We weighed the pros and cons carefully before deciding. (Chúng tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng những ưu nhược điểm trước khi quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Professional (adj/n): (tính từ/danh từ) chuyên nghiệp, chuyên gia. Đây từ đầy đủ "pro" viết tắt.

    • She is a true professional in her field. ( ấy một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình.)
  • Pro- (tiền tố): Có nghĩa "ủng hộ", "thay cho", "thuận theo". Thường kết hợp với các từ khác.

    • pro-government (ủng hộ chính phủ), pro-active (chủ động).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuyên gia): expert, specialist, master.
  • Danh từ ( lẽ ủng hộ): advantage, benefit, plus, argument for.
  • Giới từ (ủng hộ): for, in favor of, supportive of.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ ( lẽ ủng hộ): con, disadvantage, drawback, minus.
  • Giới từ (ủng hộ): anti, against, opposed to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "pro" do đây danh từ/tính từ/giới từ ngắn gọn.)

Thành ngữ liên quan
  • Go pro: Trở thành chuyên nghiệp (thường trong thể thao hoặc giải trí).

    • After winning the amateur championship, she decided to go pro. (Sau khi giành chứcđịch nghiệp , ấy quyết định trở thành chuyên nghiệp.)
  • Pro bono: (Từ Latin, viết tắt của "pro bono publico") lợi ích cộng đồng; thường chỉ công việc pháp hoặc chuyên môn được thực hiện miễn phí.

    • The lawyer took the case pro bono. (Luật sư nhận vụ án đó miễn phí mục đích cộng đồng.)
pro

She is a pro tennis player who competes in international tournaments.

danh từ, số nhiều pros
  1. (viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề