pro
/pro/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chuyên nghiệp, chuyên gia: Từ viết tắt của "professional", chỉ một người có kỹ năng cao, được trả lương trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là thể thao hoặc nghề nghiệp.
- Lý lẽ ủng hộ, mặt thuận: Một lập luận hoặc yếu tố ủng hộ cho một đề xuất, ý kiến hoặc lựa chọn nào đó.
Tính từ:
- Chuyên nghiệp: Có tính chất của một chuyên gia; liên quan đến hoặc thực hiện bởi những người chuyên nghiệp.
Giới từ:
- Ủng hộ, tán thành: Thể hiện sự ủng hộ hoặc đồng ý với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người chuyên nghiệp):
- He turned pro at the age of 18. (Anh ấy trở thành vận động viên chuyên nghiệp năm 18 tuổi.)
- You should hire a pro to fix the roof. (Bạn nên thuê một chuyên gia để sửa mái nhà.)
Danh từ (Lý lẽ ủng hộ):
- Let's list the pros and cons of moving to a new city. (Hãy liệt kê những mặt thuận và mặt nghịch của việc chuyển đến thành phố mới.)
- One major pro of this plan is its low cost. (Một lý do ủng hộ lớn cho kế hoạch này là chi phí thấp.)
Tính từ:
- She has a very pro attitude towards her work. (Cô ấy có thái độ rất chuyên nghiệp đối với công việc của mình.)
- This is a pro tool, not for beginners. (Đây là công cụ chuyên nghiệp, không dành cho người mới bắt đầu.)
Giới từ:
- Are you pro or against the new policy? (Bạn ủng hộ hay phản đối chính sách mới?)
- He is very pro environmental protection. (Anh ấy rất ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The pros and cons": Một cụm từ cố định có nghĩa là "những mặt thuận và nghịch", "những ưu điểm và nhược điểm" của một vấn đề.
- We weighed the pros and cons carefully before deciding. (Chúng tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng những ưu và nhược điểm trước khi quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Professional (adj/n): (tính từ/danh từ) chuyên nghiệp, chuyên gia. Đây là từ đầy đủ mà "pro" viết tắt.
- She is a true professional in her field. (Cô ấy là một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình.)
Pro- (tiền tố): Có nghĩa là "ủng hộ", "thay cho", "thuận theo". Thường kết hợp với các từ khác.
- pro-government (ủng hộ chính phủ), pro-active (chủ động).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuyên gia): expert, specialist, master.
- Danh từ (lý lẽ ủng hộ): advantage, benefit, plus, argument for.
- Giới từ (ủng hộ): for, in favor of, supportive of.
Từ trái nghĩa
- Danh từ (lý lẽ ủng hộ): con, disadvantage, drawback, minus.
- Giới từ (ủng hộ): anti, against, opposed to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "pro" do đây là danh từ/tính từ/giới từ ngắn gọn.)
Thành ngữ liên quan
Go pro: Trở thành chuyên nghiệp (thường trong thể thao hoặc giải trí).
- After winning the amateur championship, she decided to go pro. (Sau khi giành chức vô địch nghiệp dư, cô ấy quyết định trở thành chuyên nghiệp.)
Pro bono: (Từ Latin, viết tắt của "pro bono publico") Vì lợi ích cộng đồng; thường chỉ công việc pháp lý hoặc chuyên môn được thực hiện miễn phí.
- The lawyer took the case pro bono. (Luật sư nhận vụ án đó miễn phí vì mục đích cộng đồng.)
danh từ, số nhiều pros
- (viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề