par
/pɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mức trung bình, mức tiêu chuẩn: Mức độ hoặc chất lượng được coi là bình thường, trung bình hoặc có thể chấp nhận được.
- Tỷ giá ngang bằng: Trong tài chính, giá trị danh nghĩa của một chứng khoán, đặc biệt khi nó bằng với giá trị thị trường.
- Số gậy tiêu chuẩn: Trong môn golf, số gậy được ấn định cho một lỗ hoặc toàn bộ sân golf mà một người chơi giỏi dự kiến sẽ hoàn thành.
Tính từ:
- Trung bình, bình thường: Ở mức độ hoặc chất lượng trung bình, không đặc biệt tốt cũng không xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His performance was below par today. (Màn trình diễn của anh ấy hôm nay dưới mức trung bình.)
- The bond is trading at par. (Trái phiếu đang được giao dịch ở mức ngang giá.)
- She finished the golf hole in two strokes under par. (Cô ấy hoàn thành lỗ golf với số gậy ít hơn hai gậy so với tiêu chuẩn.)
Tính từ:
- The food was just par, nothing special. (Thức ăn chỉ ở mức bình thường, không có gì đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on a par with": ngang hàng với, tương đương với.
- This restaurant is on a par with the best in the city. (Nhà hàng này ngang hàng với những nhà hàng tốt nhất trong thành phố.)
"above par": trên mức trung bình, tốt hơn mức bình thường.
- Her essay was above par and received high praise. (Bài luận của cô ấy trên mức trung bình và nhận được nhiều lời khen ngợi.)
"below par": dưới mức trung bình, kém hơn mức bình thường.
- He's been feeling below par since he caught a cold. (Anh ấy cảm thấy không được khỏe kể từ khi bị cảm lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Par value (n): Mệnh giá, giá trị danh nghĩa (của cổ phiếu, trái phiếu).
- The par value of each share is $1. (Mệnh giá của mỗi cổ phiếu là 1 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mức trung bình): Standard (tiêu chuẩn), norm (chuẩn mực), average (mức trung bình).
- Tính từ (bình thường): Average (trung bình), normal (bình thường), standard (tiêu chuẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Par for the course: Điều bình thường, điều có thể dự đoán được (thường là tiêu cực).
- Delays are par for the course when dealing with this agency. (Sự chậm trễ là điều bình thường khi làm việc với cơ quan này.)
Thành ngữ liên quan
- Up to par: Đạt mức tiêu chuẩn, đủ tốt.
- Your work hasn't been up to par lately. (Công việc của bạn gần đây không đạt mức tiêu chuẩn.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trung bình; bình thường
danh từ
- sự ngang hàng
- on a par withngang hàng với
- tỷ giá; giá trung bình, mức trung bình
- par of exchangetỷ giá hối đoái
- at parngang giá
- above partrên mức trung bình; trên mức quy định
- below pardưới mức bình thường, dưới mức quy định
danh từ
- (thông tục), (như) paragraph