pear
/peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả lê: Một loại trái cây có hình dáng đặc trưng (thường thon ở phần cuống và phình to ở phần đáy), vỏ mỏng, thịt giòn, ngọt và nhiều nước.
- Cây lê: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Pyrus, cho ra quả lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (quả lê):
- She ate a ripe pear for dessert. (Cô ấy đã ăn một quả lê chín tráng miệng.)
- This pear is very juicy and sweet. (Quả lê này rất mọng nước và ngọt.)
- Danh từ (cây lê):
- They planted a pear tree in their garden. (Họ đã trồng một cây lê trong vườn.)
- The pear is blooming in the spring. (Cây lê đang nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pear-shaped": Có hình dạng giống quả lê (thon trên, to dưới). Thường dùng để mô tả hình dáng cơ thể hoặc đồ vật.
- The classic vase has a pear-shaped body. (Chiếc bình cổ điển có thân hình quả lê.)
- "To go pear-shaped" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Chỉ một kế hoạch hoặc tình huống trở nên tồi tệ, thất bại.
- Our carefully organized event went completely pear-shaped. (Sự kiện được tổ chức cẩn thận của chúng tôi đã thất bại hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pear tree (n): Cây lê.
- Pear-shaped (adj): Có hình quả lê.
Từ đồng nghĩa
- Fruit (n): Trái cây (nghĩa chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Pome (n): Quả táo (một nhóm thực vật bao gồm lê, táo; thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pear")
Thành ngữ liên quan
- "The pear is ripe": Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời cơ đã chín muồi (ít phổ biến, chủ yếu là nghĩa đen).
- "Apple of one's eye" vs. "Pear": Lưu ý rằng thành ngữ phổ biến là "apple of one's eye" (người/vật quý giá nhất), "pear" không xuất hiện trong thành ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Anh.