pear

/peə/
Học thuật
Thân thiện
pear

A child picks a ripe pear from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả : Một loại trái cây hình dáng đặc trưng (thường thonphần cuống phình tophần đáy), vỏ mỏng, thịt giòn, ngọt nhiều nước.
    • Cây : Một loại cây thân gỗ thuộc chi Pyrus, cho ra quả .
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả ):
    • She ate a ripe pear for dessert. ( ấy đã ăn một quả chín tráng miệng.)
    • This pear is very juicy and sweet. (Quả này rất mọng nước ngọt.)
  • Danh từ (cây ):
    • They planted a pear tree in their garden. (Họ đã trồng một cây trong vườn.)
    • The pear is blooming in the spring. (Cây đang nở hoa vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pear-shaped": hình dạng giống quả (thon trên, to dưới). Thường dùng để mô tả hình dáng cơ thể hoặc đồ vật.
    • The classic vase has a pear-shaped body. (Chiếc bình cổ điển thân hình quả .)
  • "To go pear-shaped" (thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Chỉ một kế hoạch hoặc tình huống trở nên tồi tệ, thất bại.
    • Our carefully organized event went completely pear-shaped. (Sự kiện được tổ chức cẩn thận của chúng tôi đã thất bại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pear tree (n): Cây .
  • Pear-shaped (adj): hình quả .
Từ đồng nghĩa
  • Fruit (n): Trái cây (nghĩa chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Pome (n): Quả táo (một nhóm thực vật bao gồm , táo; thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pear")

Thành ngữ liên quan
  • "The pear is ripe": Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ thời cơ đã chín muồi (ít phổ biến, chủ yếu nghĩa đen).
  • "Apple of one's eye" vs. "Pear": Lưu ý rằng thành ngữ phổ biến "apple of one's eye" (người/vật quý giá nhất), "pear" không xuất hiện trong thành ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Anh.
pear

A child picks a ripe pear from the tree.

danh từ
  1. quả
  2. (thực vật học) cây